Ngày 6
N5 · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- 早いはやいsớmtính từ đuôi い
- 秋あきmùa thudanh từ
- 紙かみgiấydanh từ
- 弟おとうとem traidanh từ
- 小さいちいさいnhỏtính từ đuôi い
- 川かわsôngdanh từ
- 兄あにanh traidanh từ
- 安いやすいrẻtính từ đuôi い
- 青あおmàu xanh dươngdanh từ
- 雑誌ざっしtạp chídanh từ
- 終わるおわるkết thúcđộng từ nhóm 1
- 公園こうえんcông viêndanh từ
- 後ろうしろphía saudanh từ
- 古いふるいlâu năm, cũtính từ đuôi い
- 雪ゆきtuyếtdanh từ
- 痛いいたいđautính từ đuôi い
- 低いひくいthấptính từ đuôi い
- 休みやすみnghỉ ngơi, ngày nghỉ, kỳ nghỉdanh từ
- どうしてtại saophó từ
- 美味しいおいしいngontính từ đuôi い
- 午後ごごbuổi chiềudanh từ
- 姉あねchị gáidanh từ
- 来月らいげつtháng saudanh từ
- 木曜日もくようびthứ nămdanh từ
- いちごdâu tâydanh từ
- 温かいあたたかいấm áptính từ đuôi い
- 黄色いきいろいvàngtính từ đuôi い
- バナナばななchuốidanh từ
- 耳みみtaidanh từ
- 旅行りょこうdu lịchdanh từ
- 生徒せいとhọc sinh (trung học)danh từ
- 練習れんしゅうluyện tậpdanh từ
- 横よこbên cạnh, chiều ngangdanh từ
- 電気でんきđiện, đèn điệndanh từ
- 止まるとまるdừng lại, ngừngđộng từ nhóm 1
- 細いほそいmảnhtính từ đuôi い
- 降るふるrơi (mưa, tuyết)động từ nhóm 1
- 靴下くつしたtấtdanh từ
- 吸うすうhít vào, hút (thuốc), mútđộng từ nhóm 1
- 洗うあらうrửa, giặtđộng từ nhóm 1
- 疲れるつかれるkiệt sức, mệt mỏiđộng từ nhóm 2
- 毎朝まいあさmỗi sángdanh từ
- 文章ぶんしょうbài viết, câu văndanh từ
- 辺へんxung quanh, cạnh (toán học)danh từ
- 二十日はつかngày 20, hai mươi ngàydanh từ
- 百ひゃくmột trămdanh từ
- 四しbốn (như 四月)danh từ
- 五ごnămdanh từ
- 八はちtámdanh từ
- 六ろくsáudanh từ