Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N5
Ngày 6
黄色い
Mới
黄色い
黄色い
きいろい
vàng
tính từ đuôi い
từ thuần Nhật
Lv.1
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau