Ngày 5
N5 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 歌うたbài hátdanh từ
- 大人おとなngười lớndanh từ
- 右みぎbên phảidanh từ
- 分かるわかるbiết, hiểuđộng từ nhóm 1
- どっちbên nào, đâuđại từ
- 銀行ぎんこうngân hàngdanh từ
- 綺麗きれいđẹp, sạch sẽtính từ đuôi な
- 日本語にほんごtiếng Nhậtdanh từ
- 少ないすくないíttính từ đuôi い
- 皆みんなmọi người, tất cảdanh từ
- 肉にくthịtdanh từ
- 食べるたべるănđộng từ nhóm 2
- 電車でんしゃtàu điệndanh từ
- 聞くきくnghe, hỏiđộng từ nhóm 1
- 有名ゆうめいnổi tiếngtính từ đuôi な
- 外国がいこくnước ngoàidanh từ
- 雨あめmưadanh từ
- 左ひだりbên tráidanh từ
- 北きたphía bắcdanh từ
- 赤あかmàu đỏdanh từ
- 新聞しんぶんbáodanh từ
- 読むよむđọcđộng từ nhóm 1
- 妹いもうとem gáidanh từ
- 大きいおおきいlớntính từ đuôi い
- 飲むのむuốngđộng từ nhóm 1
- 宿題しゅくだいbài tập về nhàdanh từ
- 休むやすむnghỉđộng từ nhóm 1
- 辞書じしょtừ điểndanh từ
- カメラかめらmáy ảnhdanh từ
- ページぺーじtrangdanh từ
- カラオケからおけkaraokedanh từ
- 若いわかいtrẻ, nhỏ tuổitính từ đuôi い
- 南みなみphía namdanh từ
- 押すおすấn, đẩyđộng từ nhóm 1
- 食堂しょくどうnhà ăndanh từ
- 覚えるおぼえるhọc thuộc, nhớđộng từ nhóm 2
- 余りあまりlắm (dùng trong câu phủ định), phần còn lạiphó từ
- 洋服ようふくquần áo, âu phụcdanh từ
- 大使館たいしかんđại sứ quándanh từ
- ただいまtôi về rồi đâycách nói cố định
- やるlàm, chođộng từ nhóm 1
- 次つぎtiếp theodanh từ
- 物ものđồ vật, thứdanh từ
- 向こうむこうbên kia, phía đối diện, đằng kiadanh từ
- 頼むたのむnhờ, gọi (món)động từ nhóm 1
- 二日ふつかhai ngày, ngày 2danh từ
- でもnhưng, dù vậyliên từ
- 一ひとmột ~tiền tố
- 四よんbốndanh từ
- 一日いちにちmột ngàydanh từ