Ngày 7
N5 · 50 từ · số 301–350
0 / 50
Từ vựng 50
- 知るしるbiếtđộng từ nhóm 1
- 兄弟きょうだいanh chị em, anh emdanh từ
- 魚さかなcádanh từ
- 隣となりbên cạnh, hàng xómdanh từ
- 授業じゅぎょうgiờ họcdanh từ
- 便利べんりtiện lợidanh từ·tính từ đuôi な
- 自動車じどうしゃô tôdanh từ
- 書くかくviết, ghiđộng từ nhóm 1
- 自転車じてんしゃxe đạpdanh từ
- そっちphía đóđại từ
- 辛いからいcaytính từ đuôi い
- 寝るねるngủđộng từ nhóm 2
- 靴くつgiày, giày dadanh từ
- 帰るかえるvề, trở vềđộng từ nhóm 1
- 卵たまごtrứngdanh từ
- 午前ごぜんbuổi sángdanh từ
- お母さんおかあさんmẹdanh từ
- りんごquả táodanh từ
- パンぱんbánh mìdanh từ
- 切手きってtemdanh từ
- 今晩こんばんtối naydanh từ
- カレンダーかれんだーlịchdanh từ
- 中なかbên trong, giữadanh từ
- 自分じぶんbản thân, tôidanh từ
- どうlàm sao, thế nàophó từ
- 話はなしcâu chuyện, lời nóidanh từ
- 小さなちいさなnhỏ, nhỏ béliên thể từ
- 冬ふゆmùa đôngdanh từ
- 西にしphía tâydanh từ
- 半分はんぶんmột nửadanh từ
- 沢山たくさんnhiều, đầy ắpphó từ
- 東ひがしphía đôngdanh từ
- 毎晩まいばんmỗi tốidanh từ
- 座るすわるngồiđộng từ nhóm 1
- 茶色ちゃいろmàu nâudanh từ
- 太いふといtotính từ đuôi い
- 留学生りゅうがくせいdu học sinhdanh từ
- 借りるかりるmượn, thuêđộng từ nhóm 2
- 喫茶店きっさてんquán trà, quán cà phêdanh từ
- ホテルほてるkhách sạndanh từ
- 果物くだものhoa quả, trái câydanh từ
- 箸はしđũadanh từ
- 始めはじめkhởi đầudanh từ
- 門もんcổng, cổng chínhdanh từ
- 七ななbảydanh từ
- 二つふたつhai, hai cáidanh từ
- 九くchín (như 九時, 九月)danh từ
- 前まえphía trước, ~ trước (như 3日前)hậu tố·danh từ
- 目めthứ ~hậu tố
- そしてvàliên từ