Ngày 4
N4 · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 大学生だいがくせいsinh viêndanh từ
- アメリカあめりかMỹdanh từ
- おじいちゃんông (gọi thân mật)danh từ
- 変わるかわるbiến đổi, thay đổiđộng từ nhóm 1
- 試験しけんkỳ thidanh từ
- 始めるはじめるbắt đầuđộng từ nhóm 2
- 指ゆびngón taydanh từ
- さっきlúc nãy, vừa nãyphó từ
- 交通こうつうgiao thôngdanh từ
- 値段ねだんgiádanh từ
- 腕うでcánh tay, tay nghềdanh từ
- 案内あんないhướng dẫndanh từ
- 毛けlôngdanh từ
- 社員しゃいんnhân viên công tydanh từ
- 熱ねつnhiệt, sốtdanh từ
- あんなnhư thế kialiên thể từ
- 久しぶりひさしぶりlâu ngàydanh từ
- 変えるかえるthay đổiđộng từ nhóm 2
- 合うあうvừa, hợpđộng từ nhóm 1
- 人口じんこうdân sốdanh từ
- うまいngon, giỏi, thành thạotính từ đuôi い
- 生きるいきるsốngđộng từ nhóm 2
- 駄目だめkhông được, vô íchdanh từ·tính từ đuôi な
- 優しいやさしいdịu dàng, ân cần, tử tếtính từ đuôi い
- 厳しいきびしいnghiêm khắc, khắc nghiệttính từ đuôi い
- 選ぶえらぶchọn, tuyển chọnđộng từ nhóm 1
- 悲しいかなしいbuồntính từ đuôi い
- 教会きょうかいnhà thờdanh từ
- 豚ぶたlợn, heodanh từ
- じいさんông, ông lãodanh từ
- インドいんどẤn Độdanh từ
- パンダぱんだgấu trúcdanh từ
- ティッシュてぃっしゅkhăn giấydanh từ
- 出発しゅっぱつkhởi hànhdanh từ
- 入学にゅうがくnhập họcdanh từ
- 返事へんじcâu trả lời, thư hồi âmdanh từ
- 輸入ゆにゅうnhập khẩudanh từ
- 思い出すおもいだすnhớ ra, nhớ lạiđộng từ nhóm 1
- 競争きょうそうcạnh tranhdanh từ
- 道具どうぐdụng cụdanh từ
- 数学すうがくtoán họcdanh từ
- 冷房れいぼうđiều hòa (làm lạnh)danh từ
- 飾るかざるtô điểm, trang tríđộng từ nhóm 1
- 子猫こねこmèo condanh từ
- 急行きゅうこうtàu tốc hànhdanh từ
- 母さんかあさんmẹdanh từ
- 花見はなみngắm hoadanh từ
- 謝るあやまるxin lỗiđộng từ nhóm 1
- そうcó vẻ ~, nghe nói ~hậu tố
- 以上いじょう~ trở lênhậu tố