Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N4
Ngày 4
パンダ
Mới
パンダ
パンダ
ぱんだ
gấu trúc
danh từ
từ ngoại lai
Lv.2
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau