Ngày 3
N4 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 野球やきゅうbóng chàydanh từ
- 髪かみtócdanh từ
- 客きゃくkháchdanh từ
- 牛丼ぎゅうどんgyudon (cơm thịt bò)danh từ
- 洗濯機せんたくきmáy giặtdanh từ
- 何回なんかいmấy lầndanh từ
- 美容院びよういんtiệm làm tócdanh từ
- お宅おたくnhà (của người khác, kính ngữ), ngài (kính ngữ)danh từ
- 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báodanh từ
- 自己紹介じこしょうかいtự giới thiệudanh từ
- 動物園どうぶつえんvườn thúdanh từ
- 掃除機そうじきmáy hút bụidanh từ
- 図書室としょしつphòng thư việndanh từ
- 運動場うんどうじょうsân thể thaodanh từ
- 風邪薬かぜぐすりthuốc cảmdanh từ
- おばあちゃんbàdanh từ
- 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di độngdanh từ
- 日本酒にほんしゅrượu Nhật, rượu sakedanh từ
- 交通事故こうつうじこtai nạn giao thôngdanh từ
- 夫おっとchồngdanh từ
- 席せきchỗ ngồidanh từ
- 壁かべtườngdanh từ
- 趣味しゅみsở thíchdanh từ
- 社長しゃちょうgiám đốcdanh từ
- 失礼しつれいthất lễdanh từ·tính từ đuôi な
- 会話かいわhội thoại, trò chuyệndanh từ
- 遊びあそびtrò chơi, trò đùadanh từ
- 帰りかえりsự trở về, đường vềdanh từ
- 首くびcổdanh từ
- きゅうりdưa chuộtdanh từ
- イタリアいたりあÝdanh từ
- スーツすーつbộ vestdanh từ
- 駅員えきいんnhân viên nhà gadanh từ
- カフェかふぇquán cà phêdanh từ
- サングラスさんぐらすkính râmdanh từ
- 笑うわらうcườiđộng từ nhóm 1
- 伝えるつたえるchuyển lời, truyền đạtđộng từ nhóm 2
- 恥ずかしいはずかしいngượng ngùng, xấu hổtính từ đuôi い
- 日記にっきnhật kýdanh từ
- 大分だいぶkhá, đáng kểphó từ
- 硬いかたいcứng, rắn chắctính từ đuôi い
- 柔らかいやわらかいmềm mại, êm ái, linh hoạttính từ đuôi い
- 壊れるこわれるvỡ, hỏng, hư hỏngđộng từ nhóm 2
- 別れるわかれるchia tay, ly biệtđộng từ nhóm 2
- 畳たたみchiếu tatamidanh từ
- 運動会うんどうかいhội thaodanh từ
- 済むすむxong, được giải quyếtđộng từ nhóm 1
- 日かngày ~, ~ ngàyhậu tố
- 億おくtrăm triệudanh từ
- 一杯いっぱいđầy, một lydanh từ