Ngày 3

N4 · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 野球やきゅうbóng chày
  2. 髪かみtóc
  3. 客きゃくkhách
  4. 牛丼ぎゅうどんgyudon (cơm thịt bò)
  5. 洗濯機せんたくきmáy giặt
  6. 何回なんかいmấy lần
  7. 美容院びよういんtiệm làm tóc
  8. お宅おたくnhà (của người khác, kính ngữ), ngài (kính ngữ)
  9. 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo
  10. 自己紹介じこしょうかいtự giới thiệu
  11. 動物園どうぶつえんvườn thú
  12. 掃除機そうじきmáy hút bụi
  13. 図書室としょしつphòng thư viện
  14. 運動場うんどうじょうsân thể thao
  15. 風邪薬かぜぐすりthuốc cảm
  16. おばあちゃんbà
  17. 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
  18. 日本酒にほんしゅrượu Nhật, rượu sake
  19. 交通事故こうつうじこtai nạn giao thông
  20. 夫おっとchồng
  21. 席せきchỗ ngồi
  22. 壁かべtường
  23. 趣味しゅみsở thích
  24. 社長しゃちょうgiám đốc
  25. 失礼しつれいthất lễ
  26. 会話かいわhội thoại, trò chuyện
  27. 遊びあそびtrò chơi, trò đùa
  28. 帰りかえりsự trở về, đường về
  29. 首くびcổ
  30. きゅうりdưa chuột
  31. イタリアいたりあÝ
  32. スーツすーつbộ vest
  33. 駅員えきいんnhân viên nhà ga
  34. カフェかふぇquán cà phê
  35. サングラスさんぐらすkính râm
  36. 笑うわらうcười
  37. 伝えるつたえるchuyển lời, truyền đạt
  38. 恥ずかしいはずかしいngượng ngùng, xấu hổ
  39. 日記にっきnhật ký
  40. 大分だいぶkhá, đáng kể
  41. 硬いかたいcứng, rắn chắc
  42. 柔らかいやわらかいmềm mại, êm ái, linh hoạt
  43. 壊れるこわれるvỡ, hỏng, hư hỏng
  44. 別れるわかれるchia tay, ly biệt
  45. 畳たたみchiếu tatami
  46. 運動会うんどうかいhội thao
  47. 済むすむxong, được giải quyết
  48. 日かngày ~, ~ ngày
  49. 億おくtrăm triệu
  50. 一杯いっぱいđầy, một ly