Ngày 28
N3 · 50 từ · số 1351–1400
0 / 50
Từ vựng 50
- 長時間ちょうじかんthời gian dài, lâudanh từ
- 賢いかしこいthông minh, khôn ngoantính từ đuôi い
- 両手りょうてhai taydanh từ
- 都会とかいthành phố, đô thịdanh từ
- 絵本えほんsách tranhdanh từ
- えびtômdanh từ
- 預けるあずけるgửi, giao phóđộng từ nhóm 2
- 長袖ながそでtay dàidanh từ
- 済ませるすませるlàm xong, tạm cho quađộng từ nhóm 2
- 行き先いきさきđiểm đếndanh từ
- もちbánh dàydanh từ
- パスぱすvượt qua (kỳ thi, kiểm tra), chuyền (bóng, lượt), thẻ (ra vào, đi xe)danh từ
- メモめもghi chúdanh từ
- 替えるかえるđổi, thay thếđộng từ nhóm 2
- スプレーすぷれーbình xịt, bình phundanh từ
- カタログかたろぐca-ta-lôdanh từ
- ボクシングぼくしんぐquyền anhdanh từ
- インクいんくmựcdanh từ
- 相当そうとうđáng kể, kháphó từ
- 既にすでにđãphó từ
- 勝ちかちchiến thắng, thắngdanh từ
- 身体しんたいcơ thể, thân thểdanh từ
- 感情かんじょうcảm xúcdanh từ
- 信頼しんらいsự tin cậydanh từ
- 切れきれmiếng, khúcdanh từ
- 維持いじduy trìdanh từ
- 確実かくじつchắc chắntính từ đuôi な
- 得るうるcó thể ~ (như あり得る), đạt được (văn viết)động từ nhóm 2
- 唯一ゆいいつduy nhấtdanh từ
- 製品せいひんsản phẩmdanh từ
- 提案ていあんđề xuấtdanh từ
- 通過つうかđi quadanh từ
- 膝ひざđầu gốidanh từ
- 議会ぎかいnghị việndanh từ
- 解くとくgiải (bài toán), cởi (nút thắt)động từ nhóm 1
- 上達じょうたつtiến bộ, thành thạodanh từ
- 等しいひとしいbằng nhau, chẳng khác gìtính từ đuôi い
- 徹夜てつやthức trắng đêmdanh từ
- 陽気ようきvui vẻ, hoạt bát, thời tiếtdanh từ·tính từ đuôi な
- 発車はっしゃkhởi hànhdanh từ
- マスターますたーnắm vững, chủ quándanh từ
- 被るかぶるđội (mũ), trùmđộng từ nhóm 1
- 向けるむけるhướng về, đưa (ánh mắt)động từ nhóm 2
- 及ぼすおよぼすgây (ảnh hưởng)động từ nhóm 1
- 境さかいranh giớidanh từ
- 確かめるたしかめるxác minhđộng từ nhóm 2
- 徹底てっていtriệt đểdanh từ
- ですからvì vậy, cho nên (lịch sự)liên từ
- 最さい~ nhấttiền tố
- なぜならbởi vìliên từ