Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N3
Ngày 28
替える
Mới
替える
替える
かえる
đổi, thay thế
động từ nhóm 2
từ thuần Nhật
Lv.3
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau