Ngày 27
N3 · 50 từ · số 1301–1350
0 / 50
Từ vựng 50
- 警察官けいさつかんcảnh sátdanh từ
- 売れるうれるbán đượcđộng từ nhóm 2
- トップとっぷđứng đầu, hạng nhất, dẫn đầudanh từ
- 題だいtiêu đề, đề bàidanh từ
- 遅刻ちこくđến muộndanh từ
- 切れるきれるđứt, hết, bị cắtđộng từ nhóm 2
- ばらhoa hồngdanh từ
- 支社ししゃchi nhánhdanh từ
- 七夕たなばたlễ Thất Tịchdanh từ
- しゃぶしゃぶlẩu shabu shabudanh từ
- 酔うようsay (rượu, tàu xe)động từ nhóm 1
- 忘年会ぼうねんかいtiệc tất niêndanh từ
- 鼠ねずみchuộtdanh từ
- 昔話むかしばなしchuyện ngày xưadanh từ
- セミナーせみなーhội thảodanh từ
- チャージちゃーじnạp tiềndanh từ
- キーワードきーわーどtừ khóadanh từ
- アナウンスあなうんすthông báo qua loadanh từ
- 指導しどうhướng dẫndanh từ
- 現代げんだいthời hiện đạidanh từ
- とにかくdù sao đi nữa, dù thế nàophó từ
- 操作そうさthao tácdanh từ
- 感覚かんかくcảm giácdanh từ
- 穴あなlỗdanh từ
- 平和へいわhòa bìnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 雰囲気ふんいきbầu không khídanh từ
- 舞台ぶたいsân khấudanh từ
- 設計せっけいthiết kếdanh từ
- 呼吸こきゅうhô hấp, hơi thởdanh từ
- 冷静れいせいđiềm tĩnh, bình tĩnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 論文ろんぶんluận văn, bài báo khoa họcdanh từ
- 適切てきせつthích hợpdanh từ·tính từ đuôi な
- 滞在たいざいlưu trúdanh từ
- 劇げきkịchdanh từ
- 達するたっするđạt tới, đếnđộng từ nhóm 3
- 任せるまかせるgiao phóđộng từ nhóm 2
- 支出ししゅつchi tiêudanh từ
- 西側にしがわphía tây, phương Tâydanh từ
- 限るかぎるhạn định, hạn chếđộng từ nhóm 1
- 捕まるつかまるbị bắt, bị tómđộng từ nhóm 1
- 診察しんさつkhám bệnhdanh từ
- 図書としょsáchdanh từ
- 毛布もうふchăndanh từ
- 適度てきどvừa phải, mức độ thích hợpdanh từ·tính từ đuôi な
- 愉快ゆかいvui vẻdanh từ·tính từ đuôi な
- 年中ねんじゅうtrong năm, quanh nămdanh từ
- 見解けんかいquan điểmdanh từ
- 連れづれdẫn theo ~ (như 子供連れ), hạng ~ (miệt thị)hậu tố
- 対たいđối với ~, đấu với, tỉ lệ (như 3対2)tiền tố
- さてnào, vậy thì (chuyển chủ đề)liên từ