Ngày 20
N3 · 50 từ · số 951–1000
0 / 50
Từ vựng 50
- 咳せきhodanh từ
- ネットねっとmạng internet, lướidanh từ
- 思わずおもわずbất giác, không kìm đượcphó từ
- 鶏にわとりgàdanh từ
- 救急きゅうきゅうcấp cứudanh từ
- 餌えさthức ăn (cho vật nuôi), mồidanh từ
- 胃いdạ dàydanh từ
- 効くきくcó tác dụng (thuốc), có hiệu quảđộng từ nhóm 1
- イベントいべんとsự kiệndanh từ
- 雷かみなりsấm, sétdanh từ
- 会計かいけいkế toán, thanh toándanh từ
- 愛情あいじょうtình thương, tình yêudanh từ
- 小麦粉こむぎこbột mìdanh từ
- かにcuadanh từ
- 食卓しょくたくbàn ăndanh từ
- たこbạch tuộcdanh từ
- プラスぷらすcộng, phép cộngdanh từ
- ピンぴんghimdanh từ
- 移動いどうdi chuyểndanh từ
- 誕生たんじょうsự ra đờidanh từ
- 最ももっともnhấtphó từ
- なおvẫn, càng thêmphó từ
- ほぼgần nhưphó từ
- 価値かちgiá trịdanh từ
- 意識いしきý thứcdanh từ
- 精神せいしんtinh thầndanh từ
- 時期じきthời kỳ, thời điểmdanh từ
- 組織そしきtổ chứcdanh từ
- 飛行ひこうsự baydanh từ
- 承認しょうにんchấp thuậndanh từ
- 球きゅうhình cầu, quả bóngdanh từ
- 金属きんぞくkim loạidanh từ
- 真剣しんけんnghiêm túc, thật lòngtính từ đuôi な
- 底そこđáydanh từ
- 有能ゆうのうcó năng lựctính từ đuôi な
- 国語こくごngôn ngữ quốc giadanh từ
- 追うおうđuổi theođộng từ nhóm 1
- 好むこのむthích, ưa thíchđộng từ nhóm 1
- 受け取るうけとるnhận, tiếp nhậnđộng từ nhóm 1
- 諦めるあきらめるbỏ cuộc, từ bỏ, cam chịuđộng từ nhóm 2
- 日光にっこうánh nắngdanh từ
- 叫ぶさけぶkêu lên, la hétđộng từ nhóm 1
- 直ちにただちにngay lập tứcphó từ
- 望みのぞみhy vọng, ước nguyện, mong muốndanh từ
- 平等びょうどうbình đẳngdanh từ·tính từ đuôi な
- 信仰しんこうtín ngưỡng, đức tindanh từ
- 節ふしđốt, giai điệu, điểm (chợt nghĩ ra)danh từ
- 来らい~ tới, ~ sau (như 来年)tiền tố
- 型がたkiểu ~hậu tố
- 法ほうluật, ~ pháp (phương pháp, quy tắc)hậu tố·danh từ