Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N3
Ngày 20
諦める
Mới
諦める
諦める
あきらめる
bỏ cuộc, từ bỏ, cam chịu
động từ nhóm 2
từ thuần Nhật
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau