Ngày 21
N3 · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- 欠席けっせきvắng mặtdanh từ
- ワインわいんrượu vangdanh từ
- チームちーむđộidanh từ
- 端はしđầu, mépdanh từ
- 取れるとれるrời ra, sạch (vết bẩn), hết (mệt mỏi)động từ nhóm 2
- 街まちđường phố, khu phốdanh từ
- 熊くまgấudanh từ
- もしもnếu như, lỡ nhưphó từ
- くりhạt dẻdanh từ
- 半袖はんそでngắn taydanh từ
- 東側ひがしがわphía đôngdanh từ
- 覚めるさめるthức giấc, tỉnh dậyđộng từ nhóm 2
- ごまvừngdanh từ
- 従兄弟いとこanh chị em họdanh từ
- ピアスぴあすkhuyên tai, khuyên xỏdanh từ
- ベンチべんちbăng ghếdanh từ
- 解決かいけつgiải quyếtdanh từ
- 当時とうじthời đódanh từ
- 営業えいぎょうkinh doanh, bán hàngdanh từ
- 想像そうぞうtưởng tượngdanh từ
- 事実じじつsự thậtdanh từ
- 判断はんだんphán đoándanh từ
- 記憶きおくtrí nhớ, ký ứcdanh từ
- 現実げんじつhiện thựcdanh từ
- 未来みらいtương laidanh từ
- 種たねhạt giống, đề tài (câu chuyện)danh từ
- 労働ろうどうlao độngdanh từ
- 結局けっきょくrốt cuộcphó từ
- 冒険ぼうけんphiêu lưu, mạo hiểmdanh từ
- 予測よそくdự đoándanh từ
- 棒ぼうgậy, quedanh từ
- 香りかおりhương thơm, mùi thơmdanh từ
- 指すさすchỉđộng từ nhóm 1
- 僅かわずかchỉ, vỏn vẹn, ít ỏiphó từ·tính từ đuôi な
- 急激きゅうげきđột ngộttính từ đuôi な
- 疑ううたがうnghi ngờđộng từ nhóm 1
- 大気たいきkhí quyểndanh từ
- 温暖おんだんấm áp, ôn hòatính từ đuôi な
- 結ぶむすぶthắt, buộc, kết (quan hệ)động từ nhóm 1
- 学問がくもんhọc thuậtdanh từ
- 克服こくふくkhắc phụcdanh từ
- 飛ばすとばすlàm bay, bỏ qua, làm bắn (nước)động từ nhóm 1
- もとnguyên liệu, vật liệu (素)danh từ
- 食物しょくもつthức ăndanh từ
- 要素ようそyếu tốdanh từ
- 批判ひはんphê phándanh từ
- 幸いさいわいmay mắn, hạnh phúcdanh từ
- 者しゃngười ~ (như 経営者)hậu tố
- 無むvô ~ (như 無関心)tiền tố
- 地ちnơi ~ (như 目的地, 観光地)hậu tố