Ngày 19
N3 · 50 từ · số 901–950
0 / 50
Từ vựng 50
- 北部ほくぶphía bắcdanh từ
- 残すのこすđể lạiđộng từ nhóm 1
- 次々つぎつぎliên tiếp, lần lượtphó từ
- 発明はつめいphát minhdanh từ
- 生き物いきものsinh vậtdanh từ
- 博物館はくぶつかんbảo tàngdanh từ
- 新鮮しんせんtươi, mới mẻtính từ đuôi な
- 田たruộng lúadanh từ
- 指先ゆびさきđầu ngón taydanh từ
- 暗記あんきhọc thuộc lòngdanh từ
- わさびwasabidanh từ
- 小麦こむぎlúa mìdanh từ
- 閉じるとじるđóng, nhắm (mắt), gấp (sách)động từ nhóm 2
- ボーイぼーいbồi bàn, cậu bédanh từ
- 主義しゅぎnguyên tắc, chủ nghĩadanh từ
- 程度ていどmức độdanh từ
- 量りょうlượngdanh từ
- 責任せきにんtrách nhiệmdanh từ
- 話題わだいchủ đề câu chuyện, đề tài bàn tándanh từ
- 敵てきđịch, kẻ thùdanh từ
- 契約けいやくhợp đồngdanh từ
- 変更へんこうthay đổidanh từ
- 生まれうまれsự ra đời, xuất thândanh từ
- 試しためしthử nghiệm, sự thửdanh từ
- 面めんmặt, mặt nạ, phương diệndanh từ
- 対象たいしょうđối tượngdanh từ
- 被害ひがいthiệt hạidanh từ
- 流れながれdòng chảydanh từ
- 報告ほうこくbáo cáodanh từ
- 物理ぶつりvật lý, vật lý họcdanh từ
- 単にたんにchỉ, đơn thuầnphó từ
- 請求せいきゅうyêu cầu (thanh toán)danh từ
- 出来事できごとsự kiện, chuyện xảy radanh từ
- 方々かたがたcác vị (kính ngữ), quý vịdanh từ
- 苦労くろうcực khổ, vất vảdanh từ
- 長期ちょうきdài hạndanh từ
- 急速きゅうそくnhanh chóngtính từ đuôi な
- 奪ううばうcướp đoạtđộng từ nhóm 1
- 支えるささえるđỡ, chống đỡ, nâng đỡđộng từ nhóm 2
- 渋滞じゅうたいùn tắc, tắc đườngdanh từ
- 審判しんぱんphán xét, trọng tàidanh từ
- いつかmột ngày nào đóphó từ
- 前進ぜんしんtiến lêndanh từ
- 悪口わるくちlời chửi, lời nói xấudanh từ
- 拍手はくしゅvỗ taydanh từ
- 湾わんvịnhdanh từ
- 前者ぜんしゃcái trướcdanh từ
- 妙みょうkỳ lạ, lạ lùngdanh từ·tính từ đuôi な
- それともhay là, hoặc làliên từ
- 計けいtổng cộng, ~ kế (như 温度計)hậu tố·danh từ