Ngày 57
N1 · 50 từ · số 2801–2850
0 / 50
Từ vựng 50
- ジーパンじーぱんquần jeandanh từ
- ヒントひんとgợi ýdanh từ
- 略語りゃくごtừ viết tắtdanh từ
- 賑わうにぎわうđông đúc, nhộn nhịp, sôi độngđộng từ nhóm 1
- 前売りまえうりbán trướcdanh từ
- 痛めるいためるlàm bị thương, làm tổn hạiđộng từ nhóm 2
- 転校てんこうchuyển trườngdanh từ
- 取り扱いとりあつかいxử lý, đối xửdanh từ
- 墓地ぼちnghĩa trangdanh từ
- 導くみちびくdẫn dắt, chỉ dẫnđộng từ nhóm 1
- 情勢じょうせいtình hình, tình thếdanh từ
- 特権とっけんđặc quyềndanh từ
- 排水はいすいthoát nướcdanh từ
- 畜産ちくさんchăn nuôidanh từ
- 手錠てじょうcòng taydanh từ
- 方策ほうさくphương sáchdanh từ
- 根気こんきkiên trìdanh từ
- 鉄鋼てっこうsắt thépdanh từ
- 好ましいこのましいđáng mong muốn, dễ mếntính từ đuôi い
- 扶養ふようnuôi dưỡngdanh từ
- 募るつのるtuyển mộ, dâng trào (cảm xúc)động từ nhóm 1
- 称するしょうするgọi là, xưng làđộng từ nhóm 3
- 漏れるもれるrò rỉ, bị lộ, bị bỏ sótđộng từ nhóm 2
- 考古学こうこがくkhảo cổ họcdanh từ
- 来たるきたるđến, sắp tớiđộng từ nhóm 1
- エアメールえあめーるthư hàng khôngdanh từ
- 吊り革つりかわtay nắm treo (trên tàu điện)danh từ
- 濯ぐすすぐxả, súc (miệng)động từ nhóm 1
- 持ち切りもちきりđề tài nóng, chỉ toàn bàn chuyện đódanh từ
- ふんだんdồi dào, dư dảtính từ đuôi な
- 拗れるこじれるrạn nứt, rối rắm, trở nặng (bệnh)động từ nhóm 2
- 報ずるほうずるđưa tin, báo đápđộng từ nhóm 3
- きゃしゃmảnh khảnh, yếu ớttính từ đuôi な
- 黴菌ばいきんvi khuẩn, mầm bệnhdanh từ
- ぼつぼつsắp sửa, dần dầnphó từ
- 仕付けるしつけるdạy lễ phép, rèn thói quen, khâu lượcđộng từ nhóm 2
- 余所見よそみnhìn đi chỗ khác, liếc ngangdanh từ
- 塵取りちりとりđồ hốt rácdanh từ
- 捻じれるねじれるvặn vẹo, xoắn lạiđộng từ nhóm 2
- 湿気るしけるbị ẩmđộng từ nhóm 2
- まごつくlúng túng, bối rốiđộng từ nhóm 1
- すばしこいnhanh nhẹn, lanh lẹtính từ đuôi い
- 度忘れどわすれchợt quêndanh từ
- 宛てるあてるgửi (thư) cho ~động từ nhóm 2
- 了りょうkết thúc, hoàn tấtdanh từ
- 偏へんbộ thủ bên trái (chữ Hán)danh từ
- セレモニーせれもにーnghi lễdanh từ
- 原げんnguyên ~ (như 原文)tiền tố
- 溝こうrãnh ~ (như 排水溝), mươnghậu tố·danh từ
- アワーあわーgiờ ~ (như giờ cao điểm)hậu tố·danh từ