Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 57
特権
Mới
特権
特権
とっけん
đặc quyền
danh từ
từ Hán Nhật
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau