Ngày 58
N1 · 50 từ · số 2851–2900
0 / 50
Từ vựng 50
- パジャマぱじゃまđồ ngủdanh từ
- ポンプぽんぷmáy bơmdanh từ
- ランプらんぷđèndanh từ
- 妥協だきょうthỏa hiệpdanh từ
- 昆虫こんちゅうcôn trùngdanh từ
- うんざりchán ngấy, ngán ngẩmphó từ
- 敏感びんかんnhạy cảmtính từ đuôi な
- 迅速じんそくnhanh chóngtính từ đuôi な
- 敗戦はいせんbại trậndanh từ
- 宮殿きゅうでんcung điệndanh từ
- 振興しんこうchấn hưngdanh từ
- 理性りせいlý trídanh từ
- セックスせっくすtình dục, quan hệ tình dụcdanh từ
- 滞納たいのうchậm nộpdanh từ
- 冬眠とうみんngủ đôngdanh từ
- 損なうそこなうlàm tổn hạiđộng từ nhóm 1
- 過多かたquá nhiềudanh từ·tính từ đuôi な
- 染まるそまるnhuốm màuđộng từ nhóm 1
- 手引きてびきhướng dẫn, sách hướng dẫndanh từ
- 不服ふふくbất mãn, không phụcdanh từ·tính từ đuôi な
- 出直しでなおしkhởi đầu lại, làm lại từ đầudanh từ
- 清々しいすがすがしいsảng khoái, mát mẻtính từ đuôi い
- 仕上げるしあげるhoàn thiện, hoàn thànhđộng từ nhóm 2
- 熱湯ねっとうnước sôidanh từ
- 比重ひじゅうtỉ trọngdanh từ
- ミスプリントみすぷりんとlỗi indanh từ
- 善しあしよしあしtốt xấu, ưu nhược điểmdanh từ
- 空ろうつろtrống rỗng, rỗng ruộttính từ đuôi な
- いやにkỳ lạ, rất, quá mứcphó từ
- ぼう然ぼうぜんngây ra, sững sờphó từ
- 蓄積ちくせきtích lũydanh từ
- 清純せいじゅんtrong sángtính từ đuôi な
- 下吏かりquan chức cấp thấpdanh từ
- 悩ましいなやましいkhó xử, khổ tâm, khêu gợitính từ đuôi い
- 統率とうそつthống lĩnhdanh từ
- 下番かばんhết ca trựcdanh từ
- 絶版ぜっぱんngừng xuất bảndanh từ
- ネガねがâm bảndanh từ
- 特派とくはđặc pháidanh từ
- 鞠まりbóng (đồ chơi), kemari (trò đá bóng cổ)danh từ
- 改悪かいあくsửa đổi theo hướng xấudanh từ
- 封建ほうけんphong kiếndanh từ
- 課外かがいngoại khóadanh từ
- 給仕きゅうじphục vụ (bữa ăn), người tạp vụ (cách nói cũ)danh từ
- 利根りこんlanh lợi, thông minhtính từ đuôi な
- 辟易へきえきchán ngấy, bó tay, ghê sợdanh từ
- 捕吏ほりlính bắt tội phạm (thời xưa)danh từ
- 然もさもthật là, như thể ~phó từ
- 乃至ないしđến, hoặcliên từ
- 一人いちにんmột người (trang trọng)danh từ