Ngày 48
N1 · 50 từ · số 2351–2400
0 / 50
Từ vựng 50
- 殺人さつじんgiết ngườidanh từ
- 減点げんてんtrừ điểmdanh từ
- 強めるつよめるtăng cường, làm mạnh thêmđộng từ nhóm 2
- 名札なふだbảng tên, thẻ têndanh từ
- 類似るいじtương tựdanh từ
- 全滅ぜんめつbị tiêu diệt hoàn toàndanh từ
- 装飾そうしょくtrang trídanh từ
- 爆破ばくはphá nổdanh từ
- 戦力せんりょくsức chiến đấudanh từ
- 相対そうたいtương đốidanh từ
- 果たすはたすlàm tròn (nhiệm vụ, lời hứa), hoàn thànhđộng từ nhóm 1
- 干渉かんしょうcan thiệpdanh từ
- 賭けかけcá cược, cờ bạcdanh từ
- 末期まっきgiai đoạn cuốidanh từ
- 連盟れんめいliên đoàn, liên minhdanh từ
- 簡易かんいgiản tiệndanh từ·tính từ đuôi な
- 音ねtiếng (nhạc cụ, côn trùng) (văn viết)danh từ
- 世界観せかいかんthế giới quandanh từ
- 座談会ざだんかいbuổi tọa đàmdanh từ
- 乳ちちsữa, vúdanh từ
- 技わざkỹ thuật, tài khéo, tài nghệdanh từ
- 保護者ほごしゃngười giám hộ, phụ huynhdanh từ
- 即座にそくざにngay lập tứcphó từ
- 籤引くじびきbốc thămdanh từ
- 角つのsừngdanh từ
- 植民地しょくみんちthuộc địadanh từ
- 鈍るなまるcùn đi, trở nên chậm chạpđộng từ nhóm 1
- 背負うしょうgánh vác, đeo, cõng (khẩu ngữ)động từ nhóm 1
- 丈たけchiều dài (quần áo)danh từ
- 長々ながながkéo dài, dài dòngphó từ
- 退化たいかthoái hóadanh từ
- ボイコットぼいこっとtẩy chaydanh từ
- コントラストこんとらすとtương phảndanh từ
- 産後さんごsau sinhdanh từ
- 教職きょうしょくnghề giáodanh từ
- 照合しょうごうđối chiếu, kiểm tradanh từ
- 風車かざぐるまchong chóngdanh từ
- 婉曲えんきょくgián tiếp (cách nói)tính từ đuôi な
- 貶すけなすnói xấu, hạ thấpđộng từ nhóm 1
- 妥結だけつđạt thỏa thuậndanh từ
- 茶の湯ちゃのゆtrà đạodanh từ
- 戦災せんさいthiệt hại chiến tranhdanh từ
- 薄弱はくじゃくyếu ớttính từ đuôi な
- 転任てんにんchuyển công tácdanh từ
- 紡績ぼうせきkéo sợidanh từ
- 口述こうじゅつtrình bày bằng miệngdanh từ
- 文語ぶんごvăn viếtdanh từ
- 難いがたいkhó ~ (như 信じがたい)hậu tố
- ドライどらいkhô, lạnh lùng, ~ khô (như ドライクリーニング)tiền tố·tính từ đuôi な
- 並びにならびにcũng như (trang trọng)liên từ