Ngày 49
N1 · 50 từ · số 2401–2450
0 / 50
Từ vựng 50
- ゼリーぜりーthạchdanh từ
- 不景気ふけいきsuy thoái kinh tếdanh từ
- 強まるつよまるmạnh lên, dữ dội hơnđộng từ nhóm 1
- 小切手こぎってsécdanh từ
- 分裂ぶんれつchia rẽ, phân chiadanh từ
- 見込みみこみdự kiến, hy vọng, triển vọngdanh từ
- 守備しゅびphòng thủdanh từ
- 捜索そうさくtìm kiếmdanh từ
- 腸ちょうruộtdanh từ
- 予言よげんlời tiên tridanh từ
- 一括いっかつgộp lại, trọn góidanh từ
- 訂正ていせいđính chínhdanh từ
- 燃焼ねんしょうđốt cháydanh từ
- 開拓かいたくkhai hoang, khai phádanh từ
- 統制とうせいkiểm soátdanh từ
- 退くしりぞくrút lui, lùi lạiđộng từ nhóm 1
- 冠かんmũ miện, vương miệndanh từ
- 高たかlượng, số tiềndanh từ
- 目下もっかhiện tại, lúc nàydanh từ
- 強いてしいてnếu buộc phải, gượng épphó từ
- 画かくnét (chữ)danh từ
- 近々きんきんchẳng bao lâu nữa, trong thời gian tới (trang trọng)phó từ
- 経緯いきさつđầu đuôi, ngọn ngànhdanh từ
- 世論よろんdư luậndanh từ
- 逃げ出すにげだすbỏ chạy, chạy trốnđộng từ nhóm 1
- 有様ありさまdáng vẻ, tình trạng, bộ dạng thảm hạidanh từ
- 消息しょうそくtin tứcdanh từ
- 無茶苦茶むちゃくちゃhỗn loạn, vô lýdanh từ·tính từ đuôi な
- 刷りすりin ấn, lần indanh từ
- 気品きひんphong thái cao quýdanh từ
- 反りそりđộ cong (của kiếm)danh từ
- レクリエーションれくりえーしょんhoạt động giải trídanh từ
- ダンプだんぷxe bendanh từ
- 気流きりゅうluồng khídanh từ
- 有りのままありのままnhư vốn códanh từ
- ルーズるーずlỏng lẻo, luộm thuộm, rộng thùng thìnhtính từ đuôi な
- カムバックかむばっくsự trở lạidanh từ
- 余興よきょうtiết mục giải trídanh từ
- 碁盤ごばんbàn cờ vâydanh từ
- 研ぐとぐmài (dao), vo (gạo)động từ nhóm 1
- 滲むにじむnhòe, thấm, rỉ rađộng từ nhóm 1
- 庶務しょむhành chính tổng hợpdanh từ
- 冴えるさえるtrong trẻo (âm thanh), tỉnh táo (đầu óc), rõ nétđộng từ nhóm 2
- 剥ぐはぐlột (da, vỏ), tước đoạtđộng từ nhóm 1
- 貴いたっといcao quý, quý giátính từ đuôi い
- 膨れるふくれるphồng lên, phình ra, phụng phịuđộng từ nhóm 2
- 捲るまくるxắn lên, ~ không ngừngđộng từ nhóm 1
- 大水おおみずnước lớn, lũ lụtdanh từ
- おおいnày, ơi (tiếng gọi)thán từ
- 嬢じょうcô ~, cô gáihậu tố