Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 48
ドライ
Mới
ドライ
ドライ
どらい
khô, lạnh lùng, ~ khô (như ドライクリーニング)
tiền tố·tính từ đuôi な
từ ngoại lai
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau