Ngày 47
N1 · 50 từ · số 2301–2350
0 / 50
Từ vựng 50
- カクテルかくてるcocktaildanh từ
- 欠くかくthiếu, bỏ sót, làm mẻđộng từ nhóm 1
- 期末きまつcuối kỳdanh từ
- 円満えんまんhòa thuận, êm đẹptính từ đuôi な
- 共働きともばたらきvợ chồng cùng đi làmdanh từ
- 受け身うけみthụ động, thể bị độngdanh từ
- 苦しめるくるしめるlàm khổđộng từ nhóm 2
- 捕虜ほりょtù binhdanh từ
- 重複ちょうふくtrùng lặpdanh từ
- 脅迫きょうはくđe dọadanh từ
- 潮しおthủy triềudanh từ
- 有機ゆうきhữu cơdanh từ
- 中断ちゅうだんgián đoạndanh từ
- 落下らっかrơi xuốngdanh từ
- 反撃はんげきphản côngdanh từ
- 忠実ちゅうじつtrung thànhtính từ đuôi な
- 汚すけがすlàm ô uế, xúc phạmđộng từ nhóm 1
- 側かわphía, bêndanh từ
- 隔たるへだたるcách xa, xa rờiđộng từ nhóm 1
- 振りふりgiả vờ ~, làm bộ, cử chỉdanh từ
- 一挙にいっきょにmột lượt, một mạchphó từ
- 無闇にむやみにmù quáng, tùy tiệnphó từ
- 杯さかずきchén rượudanh từ
- 摘むつまむnhón (bằng ngón tay), bốc ănđộng từ nhóm 1
- 以てもってbằng ~, vì ~cách nói cố định
- 家主いえぬしchủ nhàdanh từ
- 作りつくりcách làm, cấu trúc, vóc dángdanh từ
- 世よthế gian, thời đạidanh từ
- 無意識むいしきvô thứcdanh từ
- 申し分もうしぶんđiều không vừa ý, chỗ chê, điều muốn nóidanh từ
- ナンセンスなんせんすđiều vô lýdanh từ
- 下心したごころý đồ, dụng ýdanh từ
- 優越ゆうえつưu việtdanh từ
- 動的どうてきcó tính độngtính từ đuôi な
- 産休さんきゅうnghỉ thai sảndanh từ
- とろけるtan, tan chảyđộng từ nhóm 2
- アルカリあるかりkiềmdanh từ
- 熱量ねつりょうnhiệt lượngdanh từ
- 見世物みせものtrò mua vuidanh từ
- インテリいんてりtrí thứcdanh từ
- 切開せっかいrạch mổdanh từ
- 全快ぜんかいkhỏi hẳndanh từ
- 専修せんしゅうchuyên tu, chuyên ngànhdanh từ
- 宙返りちゅうがえりlộn nhàodanh từ
- 季刊きかんấn phẩm theo quýdanh từ
- 背くそむくlàm trái, phản bội, quay lưngđộng từ nhóm 1
- 日取りひどりngày (đã định), chọn ngàydanh từ
- 原書げんしょsách nguyên bản (chưa dịch)danh từ
- サンキューさんきゅーcảm ơn nhé (thân mật)thán từ
- 故こcố ~ (đã mất)tiền tố