Ngày 46
N1 · 50 từ · số 2251–2300
0 / 50
Từ vựng 50
- ずらっとsan sát, thành hàngphó từ
- 傷付くきずつくbị tổn thương, bị thươngđộng từ nhóm 1
- 御覧なさいごらんなさいhãy nhìn xem (mệnh lệnh nhẹ nhàng)cách nói cố định
- 箇条書きかじょうがきliệt kê theo từng mụcdanh từ
- 種しゅloài, loạidanh từ
- 利息りそくtiền lãidanh từ
- 皇居こうきょhoàng cung (nơi ở của Thiên hoàng)danh từ
- ポーズぽーずtư thếdanh từ
- 繊維せんいsợidanh từ
- 飼育しいくchăn nuôidanh từ
- 発掘はっくつkhai quật, phát hiện (tài năng)danh từ
- 介入かいにゅうcan thiệpdanh từ
- 神秘しんぴhuyền bídanh từ·tính từ đuôi な
- 降伏こうふくđầu hàngdanh từ
- 天下てんかthiên hạdanh từ
- 然しながらしかしながらtuy nhiên, nhưngliên từ
- 節せつdịp (như その節は), đoạn (văn bản), tiết tháodanh từ
- 留めるとどめるgiữ lại, dừng ở mức, lưu lạiđộng từ nhóm 2
- 主ぬしchủ nhândanh từ
- とんだbất ngờ, vô lý, khủng khiếpliên thể từ
- 本格的ほんかくてきchính thức, thực thụtính từ đuôi な
- 潜るくぐるchui qua, lách quađộng từ nhóm 1
- 巻まきcuộn (tranh, thư), tập (sách)danh từ
- 突くつつくchọc, mổđộng từ nhóm 1
- 配偶者はいぐうしゃngười phối ngẫudanh từ
- 打ち合わせるうちあわせるbàn bạc trước, thảo luậnđộng từ nhóm 2
- 脅かすおびやかすđe dọa, gây nguy hiểm chođộng từ nhóm 1
- 無神経むしんけいvô tâmdanh từ·tính từ đuôi な
- 体付きからだつきvóc dáng, thể hìnhdanh từ
- 眼球がんきゅうnhãn cầu, tròng mắtdanh từ
- お供おともđi cùng, người tùy tùngdanh từ
- 取り付けるとりつけるlắp đặt, gắnđộng từ nhóm 2
- 生身なまみcơ thể sống, thịt sốngdanh từ
- デッサンでっさんhình họadanh từ
- あからさまlộ liễutính từ đuôi な
- 取り分とりぶんphần (được chia)danh từ
- 下火したびlắng xuống, hạ nhiệtdanh từ
- 荒っぽいあらっぽいthô lỗ, hung bạotính từ đuôi い
- 逸らすそらすquay đi (ánh mắt), lảng sang (chuyện khác)động từ nhóm 1
- 粘るねばるdính, kiên trì bám trụđộng từ nhóm 1
- 仲人なこうどngười mai mốidanh từ
- 眠たいねむたいbuồn ngủtính từ đuôi い
- 中腹ちゅうふくlưng chừng núidanh từ
- 年鑑ねんかんniên giámdanh từ
- 欺くあざむくlừa dốiđộng từ nhóm 1
- 罵るののしるchửi rủa, lên ánđộng từ nhóm 1
- 振り出しふりだしđiểm xuất phát, điểm ban đầu, phát hành (hối phiếu)danh từ
- 合議ごうぎbàn bạc, hiệp thươngdanh từ
- 輪りん~ bônghậu tố
- 傷しょうvết thương ~ (như 軽傷, 重傷)hậu tố