Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 46
御覧なさい
Mới
御覧なさい
御覧なさい
ごらんなさい
hãy nhìn xem (mệnh lệnh nhẹ nhàng)
cách nói cố định
cụm từ cố định
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau