Ngày 45
N1 · 50 từ · số 2201–2250
0 / 50
Từ vựng 50
- 沿うそうtheo, men theođộng từ nhóm 1
- 着席ちゃくせきngồi vào chỗdanh từ
- 真上まうえngay phía trêndanh từ
- 戸こhộ (đơn vị đếm nhà)danh từ
- 暇いとまlúc rảnh rỗi, từ biệtdanh từ
- 嫌々いやいやmiễn cưỡng, bất đắc dĩphó từ
- 玉ぎょくngọcdanh từ
- 背後はいごphía sau, hậu trườngdanh từ
- 有するゆうするcó, sở hữuđộng từ nhóm 3
- 融資ゆうしcấp vốn, cho vaydanh từ
- 野党やとうđảng đối lậpdanh từ
- 余地よちdư địadanh từ
- 救済きゅうさいcứu trợdanh từ
- 復旧ふっきゅうkhôi phụcdanh từ
- 図るはかるmưu cầu, mưu tínhđộng từ nhóm 1
- 怪獣かいじゅうquái vậtdanh từ
- 誇張こちょうphóng đạidanh từ
- 並列へいれつsong songdanh từ
- 独創どくそうsáng tạo độc đáo, tính độc đáodanh từ
- 手本てほんtấm gương, hình mẫudanh từ
- 兆しきざしdấu hiệu, điềm báo, manh nhadanh từ
- 契機けいきdịp, bước ngoặtdanh từ
- 保養ほようbồi bổ sức khỏe, điều dưỡngdanh từ
- 光沢こうたくđộ bóngdanh từ
- 営むいとなむsống (cuộc sống), điều hành (kinh doanh)động từ nhóm 1
- 無念むねんuất ức, cay đắngdanh từ·tính từ đuôi な
- 床とこchỗ ngủ, giườngdanh từ
- 厳密げんみつchặt chẽ, chính xáctính từ đuôi な
- 市いちchợ phiên, chợdanh từ
- 縁えんnhân duyên, mối quan hệdanh từ
- 噛み切るかみきるcắn đứtđộng từ nhóm 1
- 決まり悪いきまりわるいngượng ngùng, xấu hổtính từ đuôi い
- 明りょうめいりょうrõ ràng, rõ rệtdanh từ·tính từ đuôi な
- 怒るいかるphẫn nộ, giận dữđộng từ nhóm 1
- 堪えるこたえるchịu đựng, cầm cự, thấm (vào người)động từ nhóm 2
- 汚れけがれô uế, bị vấy bẩndanh từ
- 事によるとことによるとcó lẽ, tùy trường hợpcách nói cố định
- 故ゆえduyên cớ, lý dodanh từ
- 大事おおごとchuyện nghiêm trọngdanh từ
- 聴診器ちょうしんきống nghe (bác sĩ)danh từ
- 擦れるこすれるsượt qua, cọ xát, mònđộng từ nhóm 2
- 灯ともしびngọn đèndanh từ
- すれ違いすれちがいlỡ nhau, lướt qua nhaudanh từ
- 跡継ぎあとつぎngười kế nghiệp, người thừa kếdanh từ
- 磁器じきđồ sứdanh từ
- 興業こうぎょうchấn hưng công nghiệpdanh từ
- 奢るおごるkhao, đãiđộng từ nhóm 1
- 等とうhạng ~ (thứ bậc), ~ v.v. (liệt kê)hậu tố
- 次じlần thứ ~ (như 二次)hậu tố
- 著ちょdo ~ viếthậu tố