Ngày 52
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2551–2600
0 / 50
Từ vựng 50
- アメリカ合衆国あめりかがっしゅうこくMỹ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳdanh từ
- 東南アジアとうなんあじあĐông Nam Ádanh từ
- 悪臭あくしゅうmùi hôi thốidanh từ
- 今年度こんねんどnăm tài khóa nàydanh từ
- 税理士ぜいりしchuyên gia tư vấn thuếdanh từ
- ばれるbị phát hiện, bị lộđộng từ nhóm 2
- 駅弁えきべんcơm hộp nhà ga (ekiben)danh từ
- 農作物のうさくぶつnông sảndanh từ
- 県道けんどうtỉnh lộdanh từ
- 線香せんこうnhangdanh từ
- 運休うんきゅうtạm ngừng chạydanh từ
- 町中まちなかtrong phố, giữa phốdanh từ
- 傷口きずぐちvết thươngdanh từ
- 飼料しりょうthức ăn chăn nuôidanh từ
- 会食かいしょくbữa ăn chungdanh từ
- 買い出しかいだしđi chợdanh từ
- ささtre lùndanh từ
- 株主かぶぬしcổ đôngdanh từ
- 倫理りんりluân lýdanh từ
- 代替だいたいsự thay thếdanh từ
- 耐久たいきゅうđộ bềndanh từ
- 考察こうさつsuy xétdanh từ
- 免疫めんえきmiễn dịchdanh từ
- 潜在せんざいsự tiềm ẩndanh từ
- 転売てんばいbán lạidanh từ
- 引き上げひきあげtăng (giá cả), kéo lêndanh từ
- 大賞たいしょうgiải thưởng lớndanh từ
- 入門にゅうもんnhập môndanh từ
- 孤児院こじいんtrại trẻ mồ côidanh từ
- 繁華街はんかがいkhu phố sầm uấtdanh từ
- 現行犯げんこうはんkẻ phạm tội quả tangdanh từ
- 不起訴ふきそkhông khởi tốdanh từ
- 神秘的しんぴてきhuyền bítính từ đuôi な
- 全日制ぜんにちせいhệ toàn thời gian (trường học)danh từ
- 安全保障あんぜんほしょうbảo đảm an ninhdanh từ
- 金色こんじきmàu vàng kim, ánh vàng (văn viết)danh từ
- 実質的じっしつてきthực chấttính từ đuôi な
- 世紀末せいきまつcuối thế kỷdanh từ
- 試乗しじょうlái thử, đi thửdanh từ
- 血行けっこうtuần hoàn máudanh từ
- パーソナリティーぱーそなりてぃーcá tính, người dẫn chương trình (phát thanh)danh từ
- まずまずtàm tạm, tạm đượcphó từ
- 一目瞭然いちもくりょうぜんrõ như ban ngàydanh từ·tính từ đuôi な
- 相方あいかたđối tác, bạn diễn (trong cặp đôi hài)danh từ
- 番長ばんちょうtrùm học sinh cá biệt, đại cadanh từ
- タックルたっくるtắc bóngdanh từ
- ぐるcùng một giuộc, đồng phạmdanh từ
- 町人ちょうにんthị dân (giới công thương thời Edo)danh từ
- 祭さいlễ hội ~ (như 文化祭)hậu tố
- 士し~ sư (như 弁護士)hậu tố