Ngày 52

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2551–2600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. アメリカ合衆国あめりかがっしゅうこくMỹ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
  2. 東南アジアとうなんあじあĐông Nam Á
  3. 悪臭あくしゅうmùi hôi thối
  4. 今年度こんねんどnăm tài khóa này
  5. 税理士ぜいりしchuyên gia tư vấn thuế
  6. ばれるbị phát hiện, bị lộ
  7. 駅弁えきべんcơm hộp nhà ga (ekiben)
  8. 農作物のうさくぶつnông sản
  9. 県道けんどうtỉnh lộ
  10. 線香せんこうnhang
  11. 運休うんきゅうtạm ngừng chạy
  12. 町中まちなかtrong phố, giữa phố
  13. 傷口きずぐちvết thương
  14. 飼料しりょうthức ăn chăn nuôi
  15. 会食かいしょくbữa ăn chung
  16. 買い出しかいだしđi chợ
  17. ささtre lùn
  18. 株主かぶぬしcổ đông
  19. 倫理りんりluân lý
  20. 代替だいたいsự thay thế
  21. 耐久たいきゅうđộ bền
  22. 考察こうさつsuy xét
  23. 免疫めんえきmiễn dịch
  24. 潜在せんざいsự tiềm ẩn
  25. 転売てんばいbán lại
  26. 引き上げひきあげtăng (giá cả), kéo lên
  27. 大賞たいしょうgiải thưởng lớn
  28. 入門にゅうもんnhập môn
  29. 孤児院こじいんtrại trẻ mồ côi
  30. 繁華街はんかがいkhu phố sầm uất
  31. 現行犯げんこうはんkẻ phạm tội quả tang
  32. 不起訴ふきそkhông khởi tố
  33. 神秘的しんぴてきhuyền bí
  34. 全日制ぜんにちせいhệ toàn thời gian (trường học)
  35. 安全保障あんぜんほしょうbảo đảm an ninh
  36. 金色こんじきmàu vàng kim, ánh vàng (văn viết)
  37. 実質的じっしつてきthực chất
  38. 世紀末せいきまつcuối thế kỷ
  39. 試乗しじょうlái thử, đi thử
  40. 血行けっこうtuần hoàn máu
  41. パーソナリティーぱーそなりてぃーcá tính, người dẫn chương trình (phát thanh)
  42. まずまずtàm tạm, tạm được
  43. 一目瞭然いちもくりょうぜんrõ như ban ngày
  44. 相方あいかたđối tác, bạn diễn (trong cặp đôi hài)
  45. 番長ばんちょうtrùm học sinh cá biệt, đại ca
  46. タックルたっくるtắc bóng
  47. ぐるcùng một giuộc, đồng phạm
  48. 町人ちょうにんthị dân (giới công thương thời Edo)
  49. 祭さいlễ hội ~ (như 文化祭)
  50. 士し~ sư (như 弁護士)