Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 52
アメリカ合衆国
Mới
アメリカ合衆国
アメリカ合衆国
あめりかがっしゅうこく
Mỹ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
danh từ
từ lai
Lv.2
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau