Ngày 53

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2601–2650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. フラワーふらわーhoa
  2. 書き込むかきこむviết vào, điền vào
  3. 境目さかいめranh giới
  4. 日没にちぼつmặt trời lặn
  5. 就学しゅうがくnhập học
  6. 満席まんせきhết chỗ
  7. 異質いしつdị biệt
  8. 麦茶むぎちゃtrà lúa mạch
  9. やめsự thôi, sự dừng lại
  10. 恋心こいごころtình cảm yêu đương, lòng yêu
  11. 起きおきthức dậy
  12. 妻子さいしvợ con
  13. 曲がりまがりkhúc quanh
  14. 洋式ようしきkiểu Tây
  15. 眠り込むねむりこむngủ say
  16. ぐうぐうkhò khò (ngủ), ùng ục (bụng đói)
  17. 頻度ひんどtần suất
  18. 固めかためsự củng cố, lời thề, hơi cứng
  19. 切断せつだんcắt đứt
  20. 爆笑ばくしょうcười phá lên
  21. 保安ほあんan ninh
  22. 観戦かんせんxem thi đấu
  23. 常つねthường ngày, chuyện thường tình
  24. 行使こうしthực thi (quyền)
  25. 沢さわsuối núi, đầm lầy
  26. 参入さんにゅうgia nhập (thị trường), tham gia
  27. 歴代れきだいcác đời, mọi thời đại
  28. 警報けいほうcảnh báo
  29. 絶賛ぜっさんkhen ngợi hết lời
  30. 保険金ほけんきんtiền bảo hiểm
  31. 自律神経じりつしんけいthần kinh tự chủ
  32. 間接税かんせつぜいthuế gián thu
  33. 土地柄とちがらtính cách người địa phương, sắc thái địa phương
  34. 遮断機しゃだんきthanh chắn tàu
  35. 途上国とじょうこくnước đang phát triển
  36. 国民年金こくみんねんきんlương hưu quốc dân
  37. 蛇じゃrắn (như 毒蛇)
  38. 物質的ぶっしつてきvề mặt vật chất
  39. 家計簿かけいぼsổ thu chi gia đình
  40. 軍国主義ぐんこくしゅぎchủ nghĩa quân phiệt
  41. 年齢層ねんれいそうlứa tuổi
  42. 雑多ざったlinh tinh
  43. 遊歩道ゆうほどうđường đi dạo
  44. 主旨しゅしchủ ý, ý chính
  45. 鼻毛はなげlông mũi
  46. おかみbà chủ (quán trọ, cửa hàng)
  47. 周波しゅうはchu kỳ sóng
  48. パセリぱせりmùi tây
  49. うっとりmê mẩn, ngây ngất
  50. 取りどりlấy ~ (như 先取り, 横取り)