Ngày 53
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2601–2650
0 / 50
Từ vựng 50
- フラワーふらわーhoadanh từ
- 書き込むかきこむviết vào, điền vàođộng từ nhóm 1
- 境目さかいめranh giớidanh từ
- 日没にちぼつmặt trời lặndanh từ
- 就学しゅうがくnhập họcdanh từ
- 満席まんせきhết chỗdanh từ
- 異質いしつdị biệttính từ đuôi な
- 麦茶むぎちゃtrà lúa mạchdanh từ
- やめsự thôi, sự dừng lạidanh từ
- 恋心こいごころtình cảm yêu đương, lòng yêudanh từ
- 起きおきthức dậydanh từ
- 妻子さいしvợ condanh từ
- 曲がりまがりkhúc quanhdanh từ
- 洋式ようしきkiểu Tâydanh từ
- 眠り込むねむりこむngủ sayđộng từ nhóm 1
- ぐうぐうkhò khò (ngủ), ùng ục (bụng đói)phó từ
- 頻度ひんどtần suấtdanh từ
- 固めかためsự củng cố, lời thề, hơi cứngdanh từ
- 切断せつだんcắt đứtdanh từ
- 爆笑ばくしょうcười phá lêndanh từ
- 保安ほあんan ninhdanh từ
- 観戦かんせんxem thi đấudanh từ
- 常つねthường ngày, chuyện thường tìnhdanh từ
- 行使こうしthực thi (quyền)danh từ
- 沢さわsuối núi, đầm lầydanh từ
- 参入さんにゅうgia nhập (thị trường), tham giadanh từ
- 歴代れきだいcác đời, mọi thời đạidanh từ
- 警報けいほうcảnh báodanh từ
- 絶賛ぜっさんkhen ngợi hết lờidanh từ
- 保険金ほけんきんtiền bảo hiểmdanh từ
- 自律神経じりつしんけいthần kinh tự chủdanh từ
- 間接税かんせつぜいthuế gián thudanh từ
- 土地柄とちがらtính cách người địa phương, sắc thái địa phươngdanh từ
- 遮断機しゃだんきthanh chắn tàudanh từ
- 途上国とじょうこくnước đang phát triểndanh từ
- 国民年金こくみんねんきんlương hưu quốc dândanh từ
- 蛇じゃrắn (như 毒蛇)danh từ
- 物質的ぶっしつてきvề mặt vật chấttính từ đuôi な
- 家計簿かけいぼsổ thu chi gia đìnhdanh từ
- 軍国主義ぐんこくしゅぎchủ nghĩa quân phiệtdanh từ
- 年齢層ねんれいそうlứa tuổidanh từ
- 雑多ざったlinh tinhtính từ đuôi な
- 遊歩道ゆうほどうđường đi dạodanh từ
- 主旨しゅしchủ ý, ý chínhdanh từ
- 鼻毛はなげlông mũidanh từ
- おかみbà chủ (quán trọ, cửa hàng)danh từ
- 周波しゅうはchu kỳ sóngdanh từ
- パセリぱせりmùi tâydanh từ
- うっとりmê mẩn, ngây ngấtphó từ
- 取りどりlấy ~ (như 先取り, 横取り)hậu tố