Ngày 51
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2501–2550
0 / 50
Từ vựng 50
- ベビーべびーem bédanh từ
- トライとらいsự thửdanh từ
- オーストリアおーすとりあÁodanh từ
- 初夏しょかđầu hèdanh từ
- 近況きんきょうtình hình gần đâydanh từ
- 試食ししょくăn thửdanh từ
- 半身はんしんnửa ngườidanh từ
- 圏外けんがいngoài phạm vi, ngoài vùng phủ sóngdanh từ
- 接戦せっせんtrận đấu sít saodanh từ
- 近日きんじつtrong ít ngày tớidanh từ
- 情景じょうけいcảnh tượng, phong cảnhdanh từ
- 水路すいろkênh dẫn nước, đường thủydanh từ
- コンパクトディスクこんぱくとでぃすくđĩa compact (CD)danh từ
- 働かすはたらかすbắt làm việcđộng từ nhóm 1
- 夏痩せなつやせsụt cân vì nóng mùa hèdanh từ
- 言い替えるいいかえるnói lại theo cách khácđộng từ nhóm 2
- 込み合うこみあうđông đúc, chen chúcđộng từ nhóm 1
- 赤々あかあかđỏ rực, sáng rựcphó từ
- 射撃しゃげきbắn súngdanh từ
- 徹底的てっていてきtriệt đểtính từ đuôi な
- 酵素こうそenzymdanh từ
- 出荷しゅっかxuất hàngdanh từ
- 暗黒あんこくbóng tốidanh từ
- 兄貴あにきđại ca, anh traidanh từ
- 無償むしょうmiễn phídanh từ
- 融合ゆうごうsự dung hợpdanh từ
- 容赦ようしゃtha thứ, nương taydanh từ
- 総務そうむhành chính tổng hợpdanh từ
- 勇者ゆうしゃdũng sĩdanh từ
- 起訴きそtruy tốdanh từ
- 解禁かいきんdỡ bỏ lệnh cấmdanh từ
- 合法ごうほうhợp phápdanh từ·tính từ đuôi な
- 無罪むざいvô tộidanh từ
- 株価かぶかgiá cổ phiếudanh từ
- 合理的ごうりてきhợp lýtính từ đuôi な
- 受信機じゅしんきmáy thudanh từ
- 優越感ゆうえつかんcảm giác ưu việtdanh từ
- 託児所たくじしょnhà trẻdanh từ
- 問題意識もんだいいしきý thức vấn đềdanh từ
- 無免許むめんきょkhông giấy phépdanh từ
- 生協せいきょうhợp tác xã tiêu dùngdanh từ
- 染色体せんしょくたいnhiễm sắc thểdanh từ
- 歩行者天国ほこうしゃてんごくphố đi bộdanh từ
- 公認会計士こうにんかいけいしkế toán viên công chứngdanh từ
- 超音波ちょうおんぱsóng siêu âmdanh từ
- 切にせつにtha thiết, sâu sắcphó từ
- 桁違いけたちがいkhác một trời một vực, chênh nhau nhiều bậctính từ đuôi な
- 裏話うらばなしchuyện hậu trường, chuyện bí mậtdanh từ
- 力添えちからぞえgiúp đỡ, hỗ trợdanh từ
- 師し~ sư (như 医師, 教師)hậu tố