Ngày 51

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2501–2550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ベビーべびーem bé
  2. トライとらいsự thử
  3. オーストリアおーすとりあÁo
  4. 初夏しょかđầu hè
  5. 近況きんきょうtình hình gần đây
  6. 試食ししょくăn thử
  7. 半身はんしんnửa người
  8. 圏外けんがいngoài phạm vi, ngoài vùng phủ sóng
  9. 接戦せっせんtrận đấu sít sao
  10. 近日きんじつtrong ít ngày tới
  11. 情景じょうけいcảnh tượng, phong cảnh
  12. 水路すいろkênh dẫn nước, đường thủy
  13. コンパクトディスクこんぱくとでぃすくđĩa compact (CD)
  14. 働かすはたらかすbắt làm việc
  15. 夏痩せなつやせsụt cân vì nóng mùa hè
  16. 言い替えるいいかえるnói lại theo cách khác
  17. 込み合うこみあうđông đúc, chen chúc
  18. 赤々あかあかđỏ rực, sáng rực
  19. 射撃しゃげきbắn súng
  20. 徹底的てっていてきtriệt để
  21. 酵素こうそenzym
  22. 出荷しゅっかxuất hàng
  23. 暗黒あんこくbóng tối
  24. 兄貴あにきđại ca, anh trai
  25. 無償むしょうmiễn phí
  26. 融合ゆうごうsự dung hợp
  27. 容赦ようしゃtha thứ, nương tay
  28. 総務そうむhành chính tổng hợp
  29. 勇者ゆうしゃdũng sĩ
  30. 起訴きそtruy tố
  31. 解禁かいきんdỡ bỏ lệnh cấm
  32. 合法ごうほうhợp pháp
  33. 無罪むざいvô tội
  34. 株価かぶかgiá cổ phiếu
  35. 合理的ごうりてきhợp lý
  36. 受信機じゅしんきmáy thu
  37. 優越感ゆうえつかんcảm giác ưu việt
  38. 託児所たくじしょnhà trẻ
  39. 問題意識もんだいいしきý thức vấn đề
  40. 無免許むめんきょkhông giấy phép
  41. 生協せいきょうhợp tác xã tiêu dùng
  42. 染色体せんしょくたいnhiễm sắc thể
  43. 歩行者天国ほこうしゃてんごくphố đi bộ
  44. 公認会計士こうにんかいけいしkế toán viên công chứng
  45. 超音波ちょうおんぱsóng siêu âm
  46. 切にせつにtha thiết, sâu sắc
  47. 桁違いけたちがいkhác một trời một vực, chênh nhau nhiều bậc
  48. 裏話うらばなしchuyện hậu trường, chuyện bí mật
  49. 力添えちからぞえgiúp đỡ, hỗ trợ
  50. 師し~ sư (như 医師, 教師)