Ngày 34
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- 国際結婚こくさいけっこんhôn nhân quốc tếdanh từ
- 生卵なまたまごtrứng sốngdanh từ
- ワイングラスわいんぐらすly rượu vangdanh từ
- TVてぃーぶいtivi, truyền hìnhdanh từ
- 説明文せつめいぶんvăn thuyết minhdanh từ
- CDプレーヤーしーでぃーぷれーやーmáy nghe đĩa CDdanh từ
- 各駅停車かくえきていしゃtàu chậm, tàu dừng mọi gadanh từ
- OLおーえるnữ nhân viên văn phòngdanh từ
- ざるそばzaru soba, mì soba lạnhdanh từ
- A型えーがたnhóm A (như nhóm máu)danh từ
- O型おーがたnhóm máu Odanh từ
- 暗証番号あんしょうばんごうmã PINdanh từ
- テレビ電話てれびでんわđiện thoại video, cuộc gọi videodanh từ
- クラブ活動くらぶかつどうhoạt động câu lạc bộdanh từ
- クラシック音楽くらしっくおんがくnhạc cổ điểndanh từ
- 交通渋滞こうつうじゅうたいtắc nghẽn giao thôngdanh từ
- 留守番電話るすばんでんわmáy trả lời tự độngdanh từ
- 初詣ではつもうでlễ viếng đền đầu năm (hatsumode)danh từ
- デジタルカメラでじたるかめらmáy ảnh kỹ thuật sốdanh từ
- ルームメートるーむめーとbạn cùng phòngdanh từ
- CMしーえむquảng cáo (truyền hình, phát thanh)danh từ
- LDKえるでぃーけーLDK (phòng khách, phòng ăn, bếp)danh từ
- しようがないkhông còn cách nào, vô íchtính từ đuôi い
- B型びーがたnhóm B (như nhóm máu)danh từ
- 食べ物屋たべものやnhà hàng, quán ăndanh từ
- 昔々むかしむかしngày xửa ngày xưadanh từ
- 母の日ははのひNgày của Mẹdanh từ
- 顔写真かおじゃしんảnh chân dung, ảnh thẻdanh từ
- カレー粉かれーこbột cà ridanh từ
- 西洋風せいようふうkiểu phương Tâydanh từ
- ウインドーういんどーcửa sổ, tủ kính trưng bàydanh từ
- 年の暮れとしのくれcuối nămdanh từ
- 突き飛ばすつきとばすxô mạnh, đẩy văng rađộng từ nhóm 1
- 塩加減しおかげんđộ mặndanh từ
- むかむかbuồn nôn, sôi sục (tức giận)phó từ
- メンテナンスめんてなんすbảo trì, bảo dưỡngdanh từ
- クリスタルくりすたるpha lê, thạch anhdanh từ
- 参りまいりviếng (đền, chùa, mộ)danh từ
- ロマンろまんước mơ, lãng mạndanh từ
- 互角ごかくngang tài ngang sức, ngang ngửadanh từ
- 品格ひんかくphẩm cáchdanh từ
- 風物詩ふうぶつしnét đặc trưng của mùa, thơ phong cảnhdanh từ
- 謝礼しゃれいquà cảm tạ, tiền thù laodanh từ
- 兼ね合いかねあいcân bằng, dung hòadanh từ
- 半熟はんじゅくnửa chíndanh từ
- 近世きんせいthời tiền cận đạidanh từ
- 堪るたまるchịu đựng (dùng trong câu phủ định)động từ nhóm 1
- 使節しせつsứ giảdanh từ
- 読本とくほんsách tập đọc, sách nhập môndanh từ
- 白はく~ trắng (như 白米, 白紙)tiền tố