Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 34
初詣で
Mới
初詣で
初詣で
はつもうで
lễ viếng đền đầu năm (hatsumode)
danh từ
từ thuần Nhật
Lv.3
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau