Ngày 33
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1601–1650
0 / 50
Từ vựng 50
- ルームるーむphòngdanh từ
- お世話おせわsự chăm sóc, sự giúp đỡdanh từ
- ジャパンじゃぱんNhật Bảndanh từ
- コインこいんđồng xudanh từ
- キリストきりすとĐấng Kitô, Chúa Giêsudanh từ
- それだけchừng ấy, chỉ có thếcách nói cố định
- Mサイズえむさいずcỡ Mdanh từ
- 成績表せいせきひょうbảng điểmdanh từ
- 七夕祭りたなばたまつりlễ hội Thất tịch (Tanabata)danh từ
- Lサイズえるさいずcỡ Ldanh từ
- 此の侭このままcứ như thế nàyphó từ
- オランダ語おらんだごtiếng Hà Landanh từ
- 女子学生じょしがくせいnữ sinhdanh từ
- 大学寮だいがくりょうký túc xá đại họcdanh từ
- 国際電話こくさいでんわcuộc gọi quốc tếdanh từ
- 電子レンジでんしれんじlò vi sóngdanh từ
- 石油ストーブせきゆすとーぶlò sưởi dầudanh từ
- ホットコーヒーほっとこーひーcà phê nóngdanh từ
- バスルームばするーむphòng tắmdanh từ
- 楽がくâm nhạcdanh từ
- 家族制度かぞくせいどchế độ gia đìnhdanh từ
- 代々だいだいqua nhiều thế hệphó từ
- 王室おうしつhoàng giadanh từ
- 王族おうぞくhoàng tộcdanh từ
- 愛犬あいけんchó cưngdanh từ
- 立ち入りたちいりra vàodanh từ
- 応えるこたえるđáp ứng (kỳ vọng), hưởng ứngđộng từ nhóm 2
- 呼び名よびなcách xưng hô, tên gọidanh từ
- 車道しゃどうlòng đườngdanh từ
- 親密しんみつthân mậtdanh từ·tính từ đuôi な
- 抱き締めるだきしめるôm chặtđộng từ nhóm 2
- 売れ残るうれのこるbị ếđộng từ nhóm 1
- マリアまりあMaria (Đức Mẹ)danh từ
- 涼りょうmát mẻ, hơi mátdanh từ
- こだわりchấp niệm, cố chấp, sự chăm chútdanh từ
- アンダーあんだーdưới, thiếu sáng (nhiếp ảnh)danh từ
- 牙きばngà, răng nanhdanh từ
- ムーンむーんmặt trăngdanh từ
- あさりnghêudanh từ
- ヘクタールへくたーるhéc-tadanh từ
- 別格べっかくđẳng cấp riêng, đối xử đặc biệtdanh từ
- ドナーどなーngười hiến tặngdanh từ
- 称号しょうごうdanh hiệudanh từ
- 打席だせきvị trí đánh bóng, lượt đánh (bóng chày)danh từ
- 法務ほうむpháp vụdanh từ
- 古墳こふんmộ cổdanh từ
- 金網かなあみlưới thépdanh từ
- 国勢調査こくせいちょうさtổng điều tra dân sốdanh từ
- 朝ちょうtriều ~ (vương triều)hậu tố
- 色しょく~ màu (như 三色)hậu tố