Ngày 35
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1701–1750
0 / 50
Từ vựng 50
- 女子大学じょしだいがくtrường đại học nữdanh từ
- キロカロリーきろかろりーkilocalodanh từ
- 入学金にゅうがくきんphí nhập họcdanh từ
- 仕方無いしかたないkhông còn cách nào, vô íchtính từ đuôi い
- 新聞記者しんぶんきしゃphóng viên báodanh từ
- 晩飯ばんめしcơm tốidanh từ
- 湖こhồ (như 琵琶湖, 湖畔)danh từ
- 国立公園こくりつこうえんvườn quốc giadanh từ
- ストラップすとらっぷdây đeodanh từ
- インスタント食品いんすたんとしょくひんthực phẩm ăn liềndanh từ
- 夜やđêm, ban đêmdanh từ
- 彼かđó, kia (như 彼女, 彼方)đại từ
- 不まじめふまじめkhông nghiêm túc, không chăm chỉdanh từ·tính từ đuôi な
- カップケーキかっぷけーきbánh cupcakedanh từ
- ベッドルームべっどるーむphòng ngủdanh từ
- おいっ子おいっこcháu trai (con anh chị em)danh từ
- 御話おはなしcâu chuyện, lời nói (kính ngữ)danh từ
- 命令形めいれいけいthể mệnh lệnhdanh từ
- コーヒー豆こーひーまめhạt cà phêdanh từ
- 世界記録せかいきろくkỷ lục thế giớidanh từ
- 痛み止めいたみどめthuốc giảm đaudanh từ
- ウインドーショッピングういんどーしょっぴんぐdạo xem hàngdanh từ
- 丁寧語ていねいごthể lịch sự (như です, ます)danh từ
- 花柄はながらhọa tiết hoadanh từ
- 成人の日せいじんのひNgày Lễ Trưởng thành (ngày lễ Nhật Bản)danh từ
- ご挨拶ごあいさつlời chào (lịch sự)danh từ
- リビングルームりびんぐるーむphòng kháchdanh từ
- 疑問文ぎもんぶんcâu nghi vấndanh từ
- 親子どんぶりおやこどんぶりoyakodon (cơm thịt gà trứng)danh từ
- 乗り越すのりこすđi quá (ga cần xuống), trèo quađộng từ nhóm 1
- ポップスぽっぷすnhạc pop, bài hát popdanh từ
- ベンツべんつMercedes (ô tô), xẻ tà sau (áo vest)danh từ
- 中休みなかやすみnghỉ giữa giờdanh từ
- 折り曲げるおりまげるuốn cong, gập lạiđộng từ nhóm 2
- 急ぎ足いそぎあしbước nhanh, bước vội vàngdanh từ
- 鮮魚せんぎょcá tươidanh từ
- 得策とくさくthượng sáchdanh từ
- 内職ないしょくviệc làm thêm tại nhàdanh từ
- 氷山ひょうざんtảng băng trôidanh từ
- 先行きさきゆきtương lai, triển vọngdanh từ
- 法王ほうおうgiáo hoàngdanh từ
- 勝訴しょうそthắng kiệndanh từ
- 消灯しょうとうtắt đèndanh từ
- 除雪じょせつdọn tuyếtdanh từ
- バクテリアばくてりあvi khuẩndanh từ
- 混浴こんよくtắm chung nam nữdanh từ
- むやみbừa bãi, liều lĩnh, quá mứctính từ đuôi な
- バリューばりゅーgiá trịdanh từ
- ねえnày, nghe này (khi bắt chuyện)thán từ
- 林りんrừng ~ (như 山林)hậu tố