Ngày 144
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7151–7200
0 / 50
Từ vựng 50
- からからkhô khốc, ha hả (cười)phó từ·tính từ đuôi な
- 殺害さつがいsự sát hạidanh từ
- 助け合うたすけあうgiúp đỡ lẫn nhauđộng từ nhóm 1
- 横長よこながdài theo chiều ngang, khổ ngangdanh từ·tính từ đuôi な
- ウインクういんくnháy mắtdanh từ
- 薄切りうすぎりthái mỏng, lát mỏngdanh từ
- バイリンガルばいりんがるngười song ngữdanh từ
- ショールしょーるkhăn choàngdanh từ
- 手腕しゅわんtài cán, năng lựcdanh từ
- 不透明ふとうめいđục, không rõ ràngtính từ đuôi な
- 嘆きなげきsự than vãn, tiếng thở dàidanh từ
- 散布さんぷphun rảidanh từ
- 罰則ばっそくđiều khoản xử phạtdanh từ
- 川柳せんりゅうthơ senryu (thơ ngắn trào phúng)danh từ
- 試行錯誤しこうさくごthử và saidanh từ
- 下級かきゅうcấp thấpdanh từ
- 駆け引きかけひきmặc cả, đấu trídanh từ
- 簿記ぼきghi sổ kế toándanh từ
- 木星もくせいsao Mộcdanh từ
- 収縮しゅうしゅくsự co rútdanh từ
- 君臨くんりんthống trịdanh từ
- 下手くそへたくそvụng về hết sức, dở tệ (tiếng lóng)danh từ·tính từ đuôi な
- 評ひょうlời bình, đánh giádanh từ
- 家財かざいđồ đạc trong nhà, gia sảndanh từ
- ダイナマイトだいなまいとthuốc nổ dynamitdanh từ
- 目の当たりまのあたりtrước mắt, tận mắtphó từ
- 気合いきあいkhí thế, tiếng hôdanh từ
- 引き締まるひきしまる(cơ thể) săn chắc lại, (tinh thần) căng lênđộng từ nhóm 1
- 恋文こいぶみthư tìnhdanh từ
- まんえんlan tràndanh từ
- 蒸れるむれるchín đều (cơm), ngột ngạt, ra mồ hôi (vì bí)động từ nhóm 2
- 集配しゅうはいthu gom và phátdanh từ
- かんかんgiận dữ, chói chang (nắng)tính từ đuôi な
- 山並みやまなみdãy núidanh từ
- ぴたっとdính sát, dừng phắtphó từ
- 寝癖ねぐせtóc rối sau khi ngủ dậy, tật khi ngủdanh từ
- ヒューマニズムひゅーまにずむchủ nghĩa nhân văndanh từ
- 生い茂るおいしげるum tùm, mọc rậm rạpđộng từ nhóm 1
- 掛け替えかけがえvật thay thế (như かけがえのない)danh từ
- 脱げるぬげるtuột ra (giày, quần áo)động từ nhóm 2
- 振り分けるふりわけるchia ra, phân bổđộng từ nhóm 2
- 高ぶるたかぶるphấn khích, kiêu căngđộng từ nhóm 1
- 切り上げるきりあげるkết thúc, làm tròn lên, nâng giá trị (tiền tệ)động từ nhóm 2
- 忘却ぼうきゃくlãng quêndanh từ
- 野次やじla ódanh từ
- ベレーべれーmũ nồidanh từ
- こすlọc (漉す)động từ nhóm 1
- 華奢かしゃxa hoa, lộng lẫytính từ đuôi な
- さらすphơi ra (trước nguy hiểm, trước mắt), tẩy trắngđộng từ nhóm 1
- 領りょうthuộc ~ (như フランス領)hậu tố