Ngày 145
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7201–7250
0 / 50
Từ vựng 50
- サイダーさいだーnước ngọt có ga (vị chanh)danh từ
- 銅メダルどうめだるhuy chương đồngdanh từ
- うんこcứt, ịdanh từ
- 虐待ぎゃくたいngược đãidanh từ
- セレクトせれくとlựa chọndanh từ
- 完備かんびtrang bị đầy đủdanh từ
- バラエティーばらえてぃーsự đa dạng, chương trình tạp kỹdanh từ
- マスメディアますめでぃあphương tiện truyền thông đại chúngdanh từ
- シャイしゃいe thẹntính từ đuôi な
- 店先みせさきtrước cửa hàngdanh từ
- うとうとgà gậtphó từ
- スリルすりるcảm giác hồi hộpdanh từ
- フリーターふりーたーngười sống bằng nghề làm thêmdanh từ
- ハードディスクはーどでぃすくổ cứngdanh từ
- 土足どそくđi nguyên giày, chân lấm bùndanh từ
- 積み重ねるつみかさねるchất đống, xếp chồng, tích lũy (kinh nghiệm)động từ nhóm 2
- 投げ捨てるなげすてるquăng đi, vứt bỏđộng từ nhóm 2
- 安めやすめhơi rẻtính từ đuôi な
- 遊泳ゆうえいbơi lộidanh từ
- 欠航けっこうsự hủy chuyến (bay, tàu)danh từ
- ジャイアントじゃいあんとngười khổng lồdanh từ
- 送り迎えおくりむかえđưa đóndanh từ
- 略歴りゃくれきtiểu sử tóm tắtdanh từ
- 預貯金よちょきんtiền gửi và tiền tiết kiệmdanh từ
- 筋道すじみちmạch lạc, lẽ phải, trình tựdanh từ
- 縮尺しゅくしゃくtỉ lệ xíchdanh từ
- 木彫りきぼりchạm khắc gỗdanh từ
- げっぷợ hơidanh từ
- 竹輪ちくわchikuwa (chả cá hình ống)danh từ
- でかでかto tướng, to đùngphó từ
- 乗り入れるのりいれるlái xe vào, chạy nối dài (tuyến đường sắt)động từ nhóm 2
- 毛抜きけぬきnhípdanh từ
- 案ずるあんずるlo lắng, nghĩ cáchđộng từ nhóm 3
- バロメーターばろめーたーthước đo, chỉ báodanh từ
- 引き下がるひきさがるlùi bước, rút luiđộng từ nhóm 1
- カシミアかしみあlen cashmeredanh từ
- 渡り歩くわたりあるくchuyển hết nơi này đến nơi khác, lang bạtđộng từ nhóm 1
- 追い回すおいまわすđuổi theo, bám theođộng từ nhóm 1
- 踏み倒すふみたおすquỵt (nợ)động từ nhóm 1
- 手間取るてまどるmất thời gian, tốn côngđộng từ nhóm 1
- 取り付くとりつくbám vào, níu lấy, nhập (ma)động từ nhóm 1
- 育て上げるそだてあげるnuôi lớn, nuôi dạy thành ngườiđộng từ nhóm 2
- 気掛かりきがかりlo lắng, bận tâmdanh từ·tính từ đuôi な
- 段取りだんどりquy trình, chuẩn bị, thứ tựdanh từ
- 憂いうれいnỗi ưu phiềndanh từ
- 発色はっしょくlên màudanh từ
- 声帯せいたいdây thanh âmdanh từ
- 疎いうといkhông rành (về việc gì), xa cáchtính từ đuôi い
- キロワットきろわっとkilôoáthậu tố
- 追つい~ bổ sung, ~ tiếp theo (như 追試)tiền tố