Ngày 145

Ngoài JLPT · 50 từ · số 7201–7250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. サイダーさいだーnước ngọt có ga (vị chanh)
  2. 銅メダルどうめだるhuy chương đồng
  3. うんこcứt, ị
  4. 虐待ぎゃくたいngược đãi
  5. セレクトせれくとlựa chọn
  6. 完備かんびtrang bị đầy đủ
  7. バラエティーばらえてぃーsự đa dạng, chương trình tạp kỹ
  8. マスメディアますめでぃあphương tiện truyền thông đại chúng
  9. シャイしゃいe thẹn
  10. 店先みせさきtrước cửa hàng
  11. うとうとgà gật
  12. スリルすりるcảm giác hồi hộp
  13. フリーターふりーたーngười sống bằng nghề làm thêm
  14. ハードディスクはーどでぃすくổ cứng
  15. 土足どそくđi nguyên giày, chân lấm bùn
  16. 積み重ねるつみかさねるchất đống, xếp chồng, tích lũy (kinh nghiệm)
  17. 投げ捨てるなげすてるquăng đi, vứt bỏ
  18. 安めやすめhơi rẻ
  19. 遊泳ゆうえいbơi lội
  20. 欠航けっこうsự hủy chuyến (bay, tàu)
  21. ジャイアントじゃいあんとngười khổng lồ
  22. 送り迎えおくりむかえđưa đón
  23. 略歴りゃくれきtiểu sử tóm tắt
  24. 預貯金よちょきんtiền gửi và tiền tiết kiệm
  25. 筋道すじみちmạch lạc, lẽ phải, trình tự
  26. 縮尺しゅくしゃくtỉ lệ xích
  27. 木彫りきぼりchạm khắc gỗ
  28. げっぷợ hơi
  29. 竹輪ちくわchikuwa (chả cá hình ống)
  30. でかでかto tướng, to đùng
  31. 乗り入れるのりいれるlái xe vào, chạy nối dài (tuyến đường sắt)
  32. 毛抜きけぬきnhíp
  33. 案ずるあんずるlo lắng, nghĩ cách
  34. バロメーターばろめーたーthước đo, chỉ báo
  35. 引き下がるひきさがるlùi bước, rút lui
  36. カシミアかしみあlen cashmere
  37. 渡り歩くわたりあるくchuyển hết nơi này đến nơi khác, lang bạt
  38. 追い回すおいまわすđuổi theo, bám theo
  39. 踏み倒すふみたおすquỵt (nợ)
  40. 手間取るてまどるmất thời gian, tốn công
  41. 取り付くとりつくbám vào, níu lấy, nhập (ma)
  42. 育て上げるそだてあげるnuôi lớn, nuôi dạy thành người
  43. 気掛かりきがかりlo lắng, bận tâm
  44. 段取りだんどりquy trình, chuẩn bị, thứ tự
  45. 憂いうれいnỗi ưu phiền
  46. 発色はっしょくlên màu
  47. 声帯せいたいdây thanh âm
  48. 疎いうといkhông rành (về việc gì), xa cách
  49. キロワットきろわっとkilôoát
  50. 追つい~ bổ sung, ~ tiếp theo (như 追試)