Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 144
ヒューマニズム
Mới
ヒューマニズム
ヒューマニズム
ひゅーまにずむ
chủ nghĩa nhân văn
danh từ
từ ngoại lai
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau