Ngày 143
Ngoài JLPT · 50 từ · số 7101–7150
0 / 50
Từ vựng 50
- おわんbát, chén (đựng canh, cơm)danh từ
- 殺しころしgiết ngườidanh từ
- カウンセラーかうんせらーchuyên viên tư vấndanh từ
- コミュニティーこみゅにてぃーcộng đồngdanh từ
- アドベンチャーあどべんちゃーphiêu lưu, mạo hiểmdanh từ
- コーディネートこーでぃねーとphối đồdanh từ
- プッシュぷっしゅđẩy, hậu thuẫndanh từ
- 低めひくめhơi thấptính từ đuôi な
- 不親切ふしんせつthiếu thân thiệndanh từ·tính từ đuôi な
- 酒税しゅぜいthuế rượudanh từ
- にこやかtươi cườitính từ đuôi な
- 子音しいんphụ âmdanh từ
- ブレーカーぶれーかーcầu daodanh từ
- ユニホームゆにほーむđồng phụcdanh từ
- 伐採ばっさいđốn câydanh từ
- 点滅てんめつnhấp nháydanh từ
- 通達つうたつthông báo, chỉ thị (của cơ quan nhà nước)danh từ
- 自滅じめつtự hủy diệtdanh từ
- 防具ぼうぐđồ bảo hộdanh từ
- ずるgian lận, trốn việcdanh từ
- スイングすいんぐcú vung (gậy, vợt)danh từ
- ギャラぎゃらcát-xêdanh từ
- 吸い殻すいがらđầu mẩu thuốc ládanh từ
- 浄化槽じょうかそうbể tự hoạidanh từ
- 紛れ込むまぎれこむlẫn vào, lẻn vàođộng từ nhóm 1
- 古めかしいふるめかしいcổ kính, mang phong cách xưatính từ đuôi い
- 取りやめるとりやめるngừng, hủy bỏđộng từ nhóm 2
- 追い返すおいかえすđuổi đi, đuổi vềđộng từ nhóm 1
- 終止しゅうしchấm dứt, kết thúcdanh từ
- 行き詰まるいきづまるbế tắc, vấp phải trở ngạiđộng từ nhóm 1
- 心配りこころくばりsự quan tâm, sự chu đáodanh từ
- カムフラージュかむふらーじゅngụy trangdanh từ
- 洋品ようひんđồ Tây (quần áo, phụ kiện)danh từ
- 重軽傷じゅうけいしょうthương tích nặng nhẹdanh từ
- コンビナートこんびなーとkhu liên hợp công nghiệpdanh từ
- ほほえましいấm lòng, khiến mỉm cườitính từ đuôi い
- 引き入れるひきいれるlôi kéo, kéo vàođộng từ nhóm 2
- 精子せいしtinh trùngdanh từ
- 一貫いっかんnhất quándanh từ
- 投棄とうきđổ bỏ (rác thải)danh từ
- 年俸ねんぽうlương nămdanh từ
- 斯かるかかるnhư thế này, như vậy (văn viết)liên thể từ
- 家紋かもんgia huydanh từ
- スピッツすぴっつSpitz (giống chó)danh từ
- すさまじいkhủng khiếp, ghê gớm, dữ dộitính từ đuôi い
- コバルトこばるとcobandanh từ
- からくりcơ cấu, mánh khóe, búp bê cơ khídanh từ
- 表皮ひょうひbiểu bìdanh từ
- 倉そうkho ~ (như 穀倉)hậu tố
- アンチあんちchống ~tiền tố