Ngày 138
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6851–6900
0 / 50
Từ vựng 50
- プリンターぷりんたーmáy indanh từ
- トランクとらんくva li, cốp xedanh từ
- 長文ちょうぶんvăn bản dàidanh từ
- クライマックスくらいまっくすcao trào, đỉnh điểmdanh từ
- ノルマのるまchỉ tiêu, định mứcdanh từ
- 利き手ききてtay thuậndanh từ
- 見回りみまわりtuần tra, đi một vòngdanh từ
- 突き刺さるつきささるcắm vào, đâm vàođộng từ nhóm 1
- おわびlời xin lỗi, sự tạ lỗidanh từ
- 送風そうふうthổi giódanh từ
- 血族けつぞくhuyết tộc, ruột thịtdanh từ
- 残り物のこりものđồ thừa, thức ăn thừadanh từ
- キャビアきゃびあtrứng cá muốidanh từ
- 口出しくちだしnói xen vào, xía vàodanh từ
- 邦楽ほうがくâm nhạc Nhật Bản (nhạc truyền thống, J-pop)danh từ
- 図解ずかいminh họa bằng hìnhdanh từ
- 格段かくだんvượt bậc, đặc biệttính từ đuôi な
- 転用てんようchuyển sang mục đích khácdanh từ
- 度数どすうđộ (rượu, kính)danh từ
- 受理じゅりthụ lý (hồ sơ)danh từ
- 筋力きんりょくsức mạnh cơ bắpdanh từ
- 懇談こんだんtrao đổi thân mậtdanh từ
- 殺傷さっしょうsát thươngdanh từ
- 愛護あいごyêu quý, bảo vệdanh từ
- 二輪車にりんしゃxe hai bánhdanh từ
- 歌集かしゅうtập bài hát, tập thơ cadanh từ
- 感知かんちsự nhận biếtdanh từ
- 合わさるあわさるhợp lại, chồng lên nhau, hòa làm mộtđộng từ nhóm 1
- 化粧直しけしょうなおしtrang điểm lại, tân trang (công trình)danh từ
- 取り仕切るとりしきるđảm đương, quản lýđộng từ nhóm 1
- 締め付けるしめつけるsiết chặt, bóp nghẹtđộng từ nhóm 2
- のっぽngười cao lêu nghêu (thân mật)danh từ·tính từ đuôi な
- しがみ付くしがみつくbám chặt, ôm chặtđộng từ nhóm 1
- 半人前はんにんまえngười non tay (chưa gánh vác được việc), nửa suấtdanh từ
- むしゃくしゃbực bội, tức anh áchphó từ
- 口約束くちやくそくlời hứa miệngdanh từ
- 跳ね返すはねかえすbật lại, đáp trảđộng từ nhóm 1
- ポトフぽとふpot-au-feu (súp thịt kiểu Pháp)danh từ
- 打ち解けるうちとけるcởi mở, trở nên thân thiếtđộng từ nhóm 2
- おけthùng gỗ, xô nước (桶)danh từ
- 楽天らくてんlạc quan, Rakuten (công ty)danh từ
- つきvận may (như ツキがない)danh từ
- パステルぱすてるphấn màudanh từ
- バッターばったーngười đánh bóng (bóng chày)danh từ
- 分娩ぶんべんsinh nởdanh từ
- 着火ちゃっかbắt lửa, đánh lửadanh từ
- 八百長やおちょうdàn xếp tỷ số, sắp đặt trướcdanh từ
- ちょろいdễ, dễ như ăn kẹo, lỏng lẻotính từ đuôi い
- 筆ひつthửa (đơn vị đếm đất)hậu tố
- 刀とうkiếm ~ (như 日本刀), daohậu tố