Ngày 137
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6801–6850
0 / 50
Từ vựng 50
- カレーライスかれーらいすcơm cà ridanh từ
- ツナつなcá ngừdanh từ
- 快調かいちょうsuôn sẻ, phong độ tốttính từ đuôi な
- べたべたnhớp nháp, bám đầyphó từ
- 川岸かわぎしbờ sôngdanh từ
- プロフェッショナルぷろふぇっしょなるdân chuyên nghiệp, chuyên giadanh từ
- 王家おうけhoàng giadanh từ
- オールドおーるどđồ cũdanh từ
- ニットにっとđồ dệt kimdanh từ
- スパイスすぱいすgia vịdanh từ
- シリアスしりあすnghiêm trọng, nghiêm túctính từ đuôi な
- マニアックまにあっくcuồng nhiệt, dành cho dân mêtính từ đuôi な
- 頭金あたまきんtiền đặt cọc, tiền trả trướcdanh từ
- 賞状しょうじょうbằng khendanh từ
- 囲うかこうrào quanh, bao quanhđộng từ nhóm 1
- ガーリックがーりっくtỏidanh từ
- 幾度いくどmấy lần, nhiều lầnphó từ
- サリーさりーsari (trang phục truyền thống Ấn Độ)danh từ
- 熟成じゅくせいủ chíndanh từ
- ライブハウスらいぶはうすcâu lạc bộ nhạc sốngdanh từ
- 自問じもんtự hỏidanh từ
- 粘り強いねばりづよいbền bỉ, kiên trìtính từ đuôi い
- 埋もれるうもれるbị chôn vùi, bị vùi lấpđộng từ nhóm 2
- 身寄りみよりhọ hàng, người thândanh từ
- よちよちchập chữngphó từ
- 消防庁しょうぼうちょうCục Phòng cháy chữa cháydanh từ
- 小走りこばしりchạy lúp xúpdanh từ
- 表面積ひょうめんせきdiện tích bề mặtdanh từ
- 融点ゆうてんđiểm nóng chảydanh từ
- すっぱりdứt khoát, gọn (khi cắt)phó từ
- バックミラーばっくみらーgương chiếu hậudanh từ
- 住み着くすみつくđịnh cư, ở lại luônđộng từ nhóm 1
- モンタージュもんたーじゅmontage (dựng phim), ảnh ghép chân dung (nghi phạm)danh từ
- 下味したあじướp gia vị trướcdanh từ
- 重税じゅうぜいthuế nặngdanh từ
- 食通しょくつうngười sành ăndanh từ
- 栄養分えいようぶんchất dinh dưỡngdanh từ
- 語順ごじゅんtrật tự từdanh từ
- 雪女ゆきおんなyuki-onna (nữ yêu tuyết trong truyền thuyết Nhật)danh từ
- 眼下がんかbên dưới tầm mắt (nhìn từ trên xuống)danh từ
- うすうすlờ mờ, mang mángphó từ
- 帰還きかんtrở vềdanh từ
- 神風かみかぜkamikaze (cảm tử), gió thầndanh từ
- 喪もtangdanh từ
- 排斥はいせきbài xíchdanh từ
- 格言かくげんchâm ngôndanh từ
- 木馬もくばngựa gỗdanh từ
- 退散たいさんtản đi, tháo chạydanh từ
- 廃盤はいばんđĩa nhạc ngừng phát hànhdanh từ
- 壁へきtường ~ (như 城壁, 障壁)hậu tố