Ngày 137

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6801–6850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. カレーライスかれーらいすcơm cà ri
  2. ツナつなcá ngừ
  3. 快調かいちょうsuôn sẻ, phong độ tốt
  4. べたべたnhớp nháp, bám đầy
  5. 川岸かわぎしbờ sông
  6. プロフェッショナルぷろふぇっしょなるdân chuyên nghiệp, chuyên gia
  7. 王家おうけhoàng gia
  8. オールドおーるどđồ cũ
  9. ニットにっとđồ dệt kim
  10. スパイスすぱいすgia vị
  11. シリアスしりあすnghiêm trọng, nghiêm túc
  12. マニアックまにあっくcuồng nhiệt, dành cho dân mê
  13. 頭金あたまきんtiền đặt cọc, tiền trả trước
  14. 賞状しょうじょうbằng khen
  15. 囲うかこうrào quanh, bao quanh
  16. ガーリックがーりっくtỏi
  17. 幾度いくどmấy lần, nhiều lần
  18. サリーさりーsari (trang phục truyền thống Ấn Độ)
  19. 熟成じゅくせいủ chín
  20. ライブハウスらいぶはうすcâu lạc bộ nhạc sống
  21. 自問じもんtự hỏi
  22. 粘り強いねばりづよいbền bỉ, kiên trì
  23. 埋もれるうもれるbị chôn vùi, bị vùi lấp
  24. 身寄りみよりhọ hàng, người thân
  25. よちよちchập chững
  26. 消防庁しょうぼうちょうCục Phòng cháy chữa cháy
  27. 小走りこばしりchạy lúp xúp
  28. 表面積ひょうめんせきdiện tích bề mặt
  29. 融点ゆうてんđiểm nóng chảy
  30. すっぱりdứt khoát, gọn (khi cắt)
  31. バックミラーばっくみらーgương chiếu hậu
  32. 住み着くすみつくđịnh cư, ở lại luôn
  33. モンタージュもんたーじゅmontage (dựng phim), ảnh ghép chân dung (nghi phạm)
  34. 下味したあじướp gia vị trước
  35. 重税じゅうぜいthuế nặng
  36. 食通しょくつうngười sành ăn
  37. 栄養分えいようぶんchất dinh dưỡng
  38. 語順ごじゅんtrật tự từ
  39. 雪女ゆきおんなyuki-onna (nữ yêu tuyết trong truyền thuyết Nhật)
  40. 眼下がんかbên dưới tầm mắt (nhìn từ trên xuống)
  41. うすうすlờ mờ, mang máng
  42. 帰還きかんtrở về
  43. 神風かみかぜkamikaze (cảm tử), gió thần
  44. 喪もtang
  45. 排斥はいせきbài xích
  46. 格言かくげんchâm ngôn
  47. 木馬もくばngựa gỗ
  48. 退散たいさんtản đi, tháo chạy
  49. 廃盤はいばんđĩa nhạc ngừng phát hành
  50. 壁へきtường ~ (như 城壁, 障壁)