Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 138
取り仕切る
Mới
取り仕切る
取り仕切る
とりしきる
đảm đương, quản lý
động từ nhóm 1
từ thuần Nhật
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau