Ngày 139
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6901–6950
0 / 50
Từ vựng 50
- トイレットといれっとnhà vệ sinhdanh từ
- スリップすりっぷtrượtdanh từ
- デラックスでらっくすcao cấp, xa hoatính từ đuôi な
- 時代遅れじだいおくれlỗi thời, lạc hậudanh từ
- 歳暮せいぼcuối năm, quà cuối nămdanh từ
- 前略ぜんりゃくlược bỏ lời chào đầu (trong thư)danh từ
- 冬物ふゆものquần áo mùa đông, đồ dùng mùa đôngdanh từ
- 巻き込むまきこむlôi kéo vào, làm liên lụyđộng từ nhóm 1
- 身柄みがらngười (bị giam giữ)danh từ
- 変質へんしつbiến chấtdanh từ
- 切腹せっぷくmổ bụng tự sátdanh từ
- 反復はんぷくlặp lạidanh từ
- 異物いぶつdị vậtdanh từ
- 足場あしばchỗ đặt chân, giàn giáo (công trường)danh từ
- 等身とうしんkích thước bằng người thậtdanh từ
- 幼虫ようちゅうấu trùngdanh từ
- 極東きょくとうViễn Đôngdanh từ
- エメラルドえめらるどngọc lục bảodanh từ
- 立ち向かうたちむかうđương đầu, chống lạiđộng từ nhóm 1
- 極まるきわまるđạt đến cực điểm, ~ vô cùngđộng từ nhóm 1
- 雑木林ぞうきばやしrừng cây tạpdanh từ
- 多湿たしつẩm ướtdanh từ·tính từ đuôi な
- 引き付けるひきつけるkéo lại gần, thu hútđộng từ nhóm 2
- 射るいるbắn (cung tên)động từ nhóm 2
- 思い描くおもいえがくhình dung, tưởng tượngđộng từ nhóm 1
- 除籍じょせきxóa têndanh từ
- 小枝こえだcành nhỏdanh từ
- 当惑とうわくbối rối, lúng túngdanh từ
- ずんぐりbéo lùn, ngắn ngủnphó từ
- 早変わりはやがわりbiến hóa nhanh chóng, lột xác trong chớp mắtdanh từ
- 取り去るとりさるloại bỏđộng từ nhóm 1
- 走り抜けるはしりぬけるchạy xuyên qua, chạy quađộng từ nhóm 2
- ビブラートびぶらーとrung giọngdanh từ
- 光通信ひかりつうしんthông tin quangdanh từ
- 風物ふうぶつcảnh vật đặc trưngdanh từ
- パントマイムぱんとまいむkịch câmdanh từ
- チルドちるどướp lạnhdanh từ
- 文明開化ぶんめいかいかvăn minh khai hóa (thời Minh Trị)danh từ
- ぱくぱくđớp đớp, ngấu nghiếnphó từ
- 取り壊すとりこわすphá dỡ, dỡ bỏđộng từ nhóm 1
- いとしいyêu dấu, thương cảm, nhớ nhungtính từ đuôi い
- 煮沸しゃふつđun sôidanh từ
- 絡まるからまるquấn vào, rốiđộng từ nhóm 1
- 職業病しょくぎょうびょうbệnh nghề nghiệpdanh từ
- エッセイストえっせいすとnhà văn tùy bútdanh từ
- 相棒あいぼうcộng sự, bạn chí cốtdanh từ
- 溶解ようかいhòa tandanh từ
- アンモニアあんもにあamoniacdanh từ
- スマッシュすまっしゅcú đậpdanh từ
- 装そうtrang phục ~, bìa sách ~hậu tố