Ngày 139

Ngoài JLPT · 50 từ · số 6901–6950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. トイレットといれっとnhà vệ sinh
  2. スリップすりっぷtrượt
  3. デラックスでらっくすcao cấp, xa hoa
  4. 時代遅れじだいおくれlỗi thời, lạc hậu
  5. 歳暮せいぼcuối năm, quà cuối năm
  6. 前略ぜんりゃくlược bỏ lời chào đầu (trong thư)
  7. 冬物ふゆものquần áo mùa đông, đồ dùng mùa đông
  8. 巻き込むまきこむlôi kéo vào, làm liên lụy
  9. 身柄みがらngười (bị giam giữ)
  10. 変質へんしつbiến chất
  11. 切腹せっぷくmổ bụng tự sát
  12. 反復はんぷくlặp lại
  13. 異物いぶつdị vật
  14. 足場あしばchỗ đặt chân, giàn giáo (công trường)
  15. 等身とうしんkích thước bằng người thật
  16. 幼虫ようちゅうấu trùng
  17. 極東きょくとうViễn Đông
  18. エメラルドえめらるどngọc lục bảo
  19. 立ち向かうたちむかうđương đầu, chống lại
  20. 極まるきわまるđạt đến cực điểm, ~ vô cùng
  21. 雑木林ぞうきばやしrừng cây tạp
  22. 多湿たしつẩm ướt
  23. 引き付けるひきつけるkéo lại gần, thu hút
  24. 射るいるbắn (cung tên)
  25. 思い描くおもいえがくhình dung, tưởng tượng
  26. 除籍じょせきxóa tên
  27. 小枝こえだcành nhỏ
  28. 当惑とうわくbối rối, lúng túng
  29. ずんぐりbéo lùn, ngắn ngủn
  30. 早変わりはやがわりbiến hóa nhanh chóng, lột xác trong chớp mắt
  31. 取り去るとりさるloại bỏ
  32. 走り抜けるはしりぬけるchạy xuyên qua, chạy qua
  33. ビブラートびぶらーとrung giọng
  34. 光通信ひかりつうしんthông tin quang
  35. 風物ふうぶつcảnh vật đặc trưng
  36. パントマイムぱんとまいむkịch câm
  37. チルドちるどướp lạnh
  38. 文明開化ぶんめいかいかvăn minh khai hóa (thời Minh Trị)
  39. ぱくぱくđớp đớp, ngấu nghiến
  40. 取り壊すとりこわすphá dỡ, dỡ bỏ
  41. いとしいyêu dấu, thương cảm, nhớ nhung
  42. 煮沸しゃふつđun sôi
  43. 絡まるからまるquấn vào, rối
  44. 職業病しょくぎょうびょうbệnh nghề nghiệp
  45. エッセイストえっせいすとnhà văn tùy bút
  46. 相棒あいぼうcộng sự, bạn chí cốt
  47. 溶解ようかいhòa tan
  48. アンモニアあんもにあamoniac
  49. スマッシュすまっしゅcú đập
  50. 装そうtrang phục ~, bìa sách ~