Ngày 129
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6401–6450
0 / 50
Từ vựng 50
- スキーヤーすきーやーngười trượt tuyếtdanh từ
- 総意そういý chí chungdanh từ
- 突き刺すつきさすđâm, cắmđộng từ nhóm 1
- 好景気こうけいきkinh tế thịnh vượngdanh từ
- 対人たいじんliên cá nhândanh từ
- ピュアぴゅあtrong sángdanh từ·tính từ đuôi な
- フレッシュふれっしゅtươi mớitính từ đuôi な
- ブレスレットぶれすれっとvòng taydanh từ
- 同伴どうはんđi cùngdanh từ
- 給水きゅうすいcấp nướcdanh từ
- あゆcá hươngdanh từ
- 共生きょうせいcộng sinhdanh từ
- 焼却しょうきゃくthiêu hủydanh từ
- 独断どくだんsự độc đoándanh từ
- 委任いにんủy quyềndanh từ
- 強奪ごうだつcướp đoạtdanh từ
- 波長はちょうbước sóngdanh từ
- 母体ぼたいcơ thể mẹ, tổ chức mẹdanh từ
- 白熱はくねつsự gay cấndanh từ
- エコーえこーtiếng vang, siêu âmdanh từ
- ピストンぴすとんpít-tôngdanh từ
- 乗務じょうむnhiệm vụ trên tàu xedanh từ
- トリオとりおbộ badanh từ
- 上体じょうたいthân trêndanh từ
- 割り切るわりきるnghĩ dứt khoát, chia hếtđộng từ nhóm 1
- 吹き出すふきだすphun ra, bật cườiđộng từ nhóm 1
- 水割りみずわりrượu pha nướcdanh từ
- 多面ためんnhiều mặtdanh từ
- 放心ほうしんsự thất thần, sự ngẩn ngơ, sự yên tâm (từ cổ)danh từ
- 吸水きゅうすいhút nướcdanh từ
- 良性りょうせいlành tính (khối u)danh từ
- 忍び寄るしのびよるlén lút tiến lại gầnđộng từ nhóm 1
- 植え付けるうえつけるtrồng, gieo (ý nghĩ)động từ nhóm 2
- べろlưỡi (tiếng lóng)danh từ
- 人任せひとまかせphó mặc cho người khácdanh từ
- 一個人いちこじんmột cá nhândanh từ
- 拭き取るふきとるlau sạchđộng từ nhóm 1
- 水の泡みずのあわcông cốcdanh từ
- マーマレードまーまれーどmứt camdanh từ
- 卵白らんぱくlòng trắng trứngdanh từ
- 人家じんかnhà ở, nhà dândanh từ
- 懲罰ちょうばつtrừng phạtdanh từ
- 併合へいごうsự hợp nhất, sự sáp nhậpdanh từ
- ストライカーすとらいかーtiền đạodanh từ
- 模写もしゃsự sao chépdanh từ
- 出家しゅっけxuất giadanh từ
- 武術ぶじゅつvõ thuậtdanh từ
- ハープはーぷđàn hạcdanh từ
- 義ぎ~ kết nghĩa (như 義兄弟), ~ giả (như 義足), ~ chồng hoặc vợ (như 義父, 義母)tiền tố
- 打だcú đánh, ~ gậy (golf, v.v.)hậu tố·danh từ