Ngày 130
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6451–6500
0 / 50
Từ vựng 50
- コンビニエンスこんびにえんすsự tiện lợidanh từ
- オーロラおーろらcực quangdanh từ
- 不定期ふていきkhông định kỳdanh từ·tính từ đuôi な
- アトラクションあとらくしょんđiểm vui chơi, trò chơi giải trídanh từ
- リフトりふとcáp treo (khu trượt tuyết), thiết bị nângdanh từ
- スタミナすたみなthể lực, sức bềndanh từ
- 白バイしろばいxe mô tô cảnh sát (màu trắng)danh từ
- 花畑はなばたけcánh đồng hoadanh từ
- ホイルほいるgiấy bạcdanh từ
- 夜道よみちđường đêmdanh từ
- 送電そうでんtruyền tải điệndanh từ
- 難点なんてんđiểm khó, khuyết điểmdanh từ
- 先手せんてra tay trướcdanh từ
- 瞬時しゅんじkhoảnh khắc, chớp mắtdanh từ
- 拍子ひょうしnhịp, đúng lúc ~danh từ
- 参列さんれつtham dự (nghi lễ)danh từ
- 後遺症こういしょうdi chứngdanh từ
- 渡航とこうvượt biển, ra nước ngoàidanh từ
- 戦法せんぽうchiến thuậtdanh từ
- 不可解ふかかいkhông thể lý giảidanh từ·tính từ đuôi な
- 過言かごんnói quá lờidanh từ
- 偏食へんしょくkén ăndanh từ
- 番外ばんがいngoài chương trìnhdanh từ
- チェロちぇろđàn cellodanh từ
- くくるbó, buộc, gộp chungđộng từ nhóm 1
- 踏み切るふみきるtiến hành, hạ quyết tâmđộng từ nhóm 1
- 閑静かんせいthanh vắng, yên tĩnhtính từ đuôi な
- 石段いしだんbậc thang đádanh từ
- 紀元きげんkhởi điểm kỷ nguyêndanh từ
- 裏通りうらどおりngõ hẻm, đường saudanh từ
- 吸い取るすいとるhút vào, thấm hútđộng từ nhóm 1
- 思い違いおもいちがいnhầm tưởng, hiểu lầmdanh từ
- 呼び起こすよびおこすkhơi dậy, đánh thứcđộng từ nhóm 1
- 庭先にわさきsân trước, ven sândanh từ
- 無党派むとうはkhông đảng phái, độc lậpdanh từ
- はじけるnổ tung, bắn rađộng từ nhóm 2
- 知能指数ちのうしすうchỉ số thông minh, IQdanh từ
- 見通すみとおすnhìn thấu, nhìn trướcđộng từ nhóm 1
- 掘り起こすほりおこすđào lên, khai quậtđộng từ nhóm 1
- 口当たりくちあたりcảm giác trong miệngdanh từ
- 筆談ひつだんbút đàmdanh từ
- もってのほかkhông thể chấp nhận, vô lý hết sứctính từ đuôi な
- 焼き物やきものđồ gốm sứ, món nướngdanh từ
- 申し立てるもうしたてるđưa ra (phản đối), nộp đơnđộng từ nhóm 2
- バーテンばーてんngười pha chế rượudanh từ
- レッカーれっかーxe cứu hộdanh từ
- ホイップほいっぷđánh bông (kem)danh từ
- 大佐たいさđại tádanh từ
- 推察すいさつsuy đoán, phỏng đoándanh từ
- 没ぼつthiếu ~ (như 没個性)tiền tố