Ngày 128
Ngoài JLPT · 50 từ · số 6351–6400
0 / 50
Từ vựng 50
- ストロベリーすとろべりーdâu tâydanh từ
- ピエロぴえろchú hềdanh từ
- サミットさみっとhội nghị thượng đỉnhdanh từ
- ヘッドホンへっどほんtai nghe chụp taidanh từ
- バイキングばいきんぐtiệc buffetdanh từ
- ゴッドごっどthần, Chúa Trờidanh từ
- ボーダーぼーだーranh giới, sọc ngangdanh từ
- カーニバルかーにばるlễ hội hóa trangdanh từ
- 流れ込むながれこむchảy vàođộng từ nhóm 1
- 手渡すてわたすtrao tận tayđộng từ nhóm 1
- 返送へんそうgửi trả lạidanh từ
- 弱火よわびlửa nhỏdanh từ
- 取り合うとりあうnắm (tay nhau), tranh giànhđộng từ nhóm 1
- 熱風ねっぷうgió nóngdanh từ
- ピラフぴらふcơm pilafdanh từ
- 千切りせんぎりthái sợi, đồ thái sợidanh từ
- 買い取るかいとるmua lại, thu muađộng từ nhóm 1
- ふかふかmềm xốpphó từ
- 号泣ごうきゅうgào khóc, khóc nức nởdanh từ
- 人脈じんみゃくmối quan hệ quen biếtdanh từ
- 表向きおもてむきbề ngoài, trên danh nghĩadanh từ
- 存分ぞんぶんthỏa thích, thả cửaphó từ
- 引き取りひきとりtiếp nhận, nhận vềdanh từ
- 根源こんげんcăn nguyêndanh từ
- 嫁入りよめいりvề nhà chồngdanh từ
- 素手すでtay khôngdanh từ
- ポリシーぽりしーphương châm, tín điều, chính sáchdanh từ
- ミリオンみりおんtriệudanh từ
- ときめきsự xao xuyến, sự rộn ràngdanh từ
- プロダクションぷろだくしょんcông ty sản xuất, công ty quản lý (nghệ sĩ)danh từ
- 譲りゆずりthừa hưởng, nhường nhịndanh từ
- プディングぷでぃんぐbánh puddingdanh từ
- 向かい風むかいかぜgió ngượcdanh từ
- くるぶしmắt cá chândanh từ
- リアリティーりありてぃーtính hiện thực, cảm giác chân thựcdanh từ
- 差し込みさしこみchèn vào, phích cắmdanh từ
- うかがうnhìn trộm, dò xét (窺う)động từ nhóm 1
- 深々ふかぶかthật sâuphó từ
- ケーブルカーけーぶるかーtàu kéo cáp (đường sắt leo núi)danh từ
- 細目ほそめmắt hípdanh từ
- 人当たりひとあたりcách đối xử với người khác, sự dễ gầndanh từ
- 当たり障りあたりさわりtrở ngại, sự mất lòngdanh từ
- 難度なんどđộ khódanh từ
- シリンダーしりんだーxi lanhdanh từ
- 差し押さえさしおさえtịch biêndanh từ
- かぶcủ cải tròndanh từ
- えげつないtrơ trẽn, độc địatính từ đuôi い
- チューニングちゅーにんぐđiều chỉnh, lên dây (đàn)danh từ
- 媒酌ばいしゃくmai mốidanh từ
- 一円いちえんkhắp vùng ~, 1 yênhậu tố·danh từ