Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 129
義
Mới
義
義
ぎ
~ kết nghĩa (như 義兄弟), ~ giả (như 義足), ~ chồng hoặc vợ (như 義父, 義母)
tiền tố
từ Hán Nhật
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau