Ngày 106
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5251–5300
0 / 50
Từ vựng 50
- 生徒会せいとかいhội học sinhdanh từ
- 関東地方かんとうちほうvùng Kantodanh từ
- 産業革命さんぎょうかくめいcách mạng công nghiệpdanh từ
- 不安感ふあんかんcảm giác bất andanh từ
- 白い目しろいめánh mắt lạnh lùng, ánh mắt khinh miệtdanh từ
- ハイウエーはいうえーđường cao tốcdanh từ
- 町内会ちょうないかいtổ dân phố, hội tự quản khu phốdanh từ
- おみくじomikuji (quẻ xăm ở đền)danh từ
- 全般的ぜんぱんてきtổng thểtính từ đuôi な
- 一列いちれつmột hàngdanh từ
- くしカツくしかつkushikatsu (xiên chiên)danh từ
- 付属品ふぞくひんphụ kiệndanh từ
- BGMびーじーえむnhạc nền (BGM)danh từ
- 世論調査せろんちょうさthăm dò dư luậndanh từ
- 植物性しょくぶつせいgốc thực vậtdanh từ
- サーファーさーふぁーngười lướt sóngdanh từ
- 感情移入かんじょういにゅうsự đồng cảmdanh từ
- 調理師ちょうりしđầu bếpdanh từ
- 学習塾がくしゅうじゅくtrung tâm học thêmdanh từ
- しりとりtrò nối chữdanh từ
- イヤホンいやほんtai nghedanh từ
- アンバランスあんばらんすmất cân bằngdanh từ·tính từ đuôi な
- 前足まえあしchân trướcdanh từ
- 多人数たにんずうđông ngườidanh từ
- ゲレンデげれんでdốc trượt tuyếtdanh từ
- スピンすぴんxoáydanh từ
- 入隊にゅうたいnhập ngũdanh từ
- クーデターくーでたーđảo chínhdanh từ
- 展覧てんらんtriển lãmdanh từ
- 補導ほどうuốn nắn (thanh thiếu niên)danh từ
- しょせんdù sao thì, rốt cuộcphó từ
- 流し込むながしこむđổ vào, rót vàođộng từ nhóm 1
- 素肌すはだda trầndanh từ
- 腕立て伏せうでたてふせchống đẩydanh từ
- いともrất, hết sứcphó từ
- 初夜しょやđêm tân hôndanh từ
- バリケードばりけーどrào chắndanh từ
- 手の甲てのこうmu bàn taydanh từ
- 必ずやかならずやnhất định, chắc chắnphó từ
- ヒステリックひすてりっくcuồng loạn, dễ cáutính từ đuôi な
- 油揚げあぶらあげđậu phụ rán mỏngdanh từ
- 一期一会いちごいちえcuộc gặp gỡ chỉ có một lần trong đờidanh từ
- ブラウン管ぶらうんかんống tia âm cựcdanh từ
- きらめくlấp lánh, tỏa sángđộng từ nhóm 1
- 堅苦しいかたくるしいcứng nhắc, quá câu nệ hình thứctính từ đuôi い
- 難聴なんちょうsuy giảm thính lực, khó bắt sóngdanh từ
- 硫黄いおうlưu huỳnhdanh từ
- 直球ちょっきゅうbóng thẳng (bóng chày)danh từ
- 武者むしゃchiến binhdanh từ
- 体たい~ thể (như 物体, 文体)hậu tố