Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài JLPT
Ngày 106
きらめく
Mới
きらめく
きらめく
lấp lánh, tỏa sáng
động từ nhóm 1
từ thuần Nhật
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau