Ngày 107
Ngoài JLPT · 50 từ · số 5301–5350
0 / 50
Từ vựng 50
- 買い方かいかたcách mua, người muadanh từ
- 時間外じかんがいngoài giờdanh từ
- 緊急事態きんきゅうじたいtình huống khẩn cấp, tình trạng khẩn cấpdanh từ
- 世話役せわやくngười tổ chức, người chăm lodanh từ
- 集合住宅しゅうごうじゅうたくnhà chung cưdanh từ
- 神しんthần (trong từ ghép)danh từ
- 重ね着かさねぎmặc nhiều lớpdanh từ
- 黒々くろぐろđen nhánhphó từ
- チームメートちーむめーとđồng độidanh từ
- 保険証ほけんしょうthẻ bảo hiểm y tếdanh từ
- よけるné, tránh sang bênđộng từ nhóm 2
- 宇宙服うちゅうふくbộ đồ du hành vũ trụdanh từ
- 医学書いがくしょsách y họcdanh từ
- 動物性どうぶつせいnguồn gốc động vậtdanh từ
- 出発点しゅっぱつてんđiểm xuất phátdanh từ
- 公共事業こうきょうじぎょうcông trình công cộngdanh từ
- 存在感そんざいかんsự hiện diệndanh từ
- 習わすならわすcho họcđộng từ nhóm 1
- 言語学げんごがくngôn ngữ họcdanh từ
- 有料道路ゆうりょうどうろđường thu phídanh từ
- 気けdấu hiệu, hơi hướng, vẻdanh từ
- スモークすもーくkhói, xông khóidanh từ
- 作り直すつくりなおすlàm lạiđộng từ nhóm 1
- 年少ねんしょうnhỏ tuổidanh từ
- けじめphân định (công và tư), giải quyết dứt điểmdanh từ
- 奥地おくちvùng sâu, vùng hẻo lánhdanh từ
- 見聞けんぶんvốn hiểu biếtdanh từ
- 製図せいずvẽ kỹ thuậtdanh từ
- 立ち会いたちあいcó mặt chứng kiến, tham dự quan sátdanh từ
- 投石とうせきném đádanh từ
- かばうche chở, bênh vực, bảo vệđộng từ nhóm 1
- 祝辞しゅくじlời chúc mừngdanh từ
- 火の玉ひのたまquả cầu lửa, ma trơidanh từ
- 色覚しきかくthị giác màu sắcdanh từ
- 変わり者かわりものngười kỳ quặcdanh từ
- クリケットくりけっとmôn cricketdanh từ
- 親身しんみtận tình, chu đáotính từ đuôi な
- 知力ちりょくtrí lựcdanh từ
- 方便ほうべんphương kếdanh từ
- 赤血球せっけっきゅうhồng cầudanh từ
- 口説くくどくtán tỉnh, thuyết phụcđộng từ nhóm 1
- 後ろめたいうしろめたいchột dạ, áy náytính từ đuôi い
- 干潮かんちょうtriều thấp, nước ròngdanh từ
- 磁力じりょくtừ lựcdanh từ
- 襟元えりもとcổ áo, quanh cổ áodanh từ
- げろbãi nôn, ói mửa (tiếng lóng)danh từ
- マストますとcột buồm, thứ không thể thiếudanh từ
- グリップぐりっぷtay cầmdanh từ
- 港こうcảng ~hậu tố
- 物ぶつsản phẩm ~ (như 農産物)hậu tố