Ngày 8
N5 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 貴方あなたbạnđại từ
- 甘いあまいngọt, dễ dãitính từ đuôi い
- 去年きょねんnăm ngoáidanh từ
- 鍵かぎchìa khóadanh từ
- 会うあうgặpđộng từ nhóm 1
- 寒いさむいlạnh (thời tiết)tính từ đuôi い
- 白いしろいtrắngtính từ đuôi い
- 教室きょうしつphòng họcdanh từ
- 今週こんしゅうtuần nàydanh từ
- 赤いあかいđỏtính từ đuôi い
- 起きるおきるthức dậy, xảy rađộng từ nhóm 2
- 食べ物たべものđồ ăndanh từ
- 買い物かいものmua sắm, đi chợdanh từ
- クラスくらすlớpdanh từ
- かばんtúi xáchdanh từ
- 切符きっぷvédanh từ
- コーヒーこーひーcà phêdanh từ
- トイレといれnhà vệ sinhdanh từ
- サッカーさっかーbóng đádanh từ
- 厚いあついdày, sâu đậmtính từ đuôi い
- 良いよいtốttính từ đuôi い
- ちょっとmột chút, một lát, hơiphó từ
- 問題もんだいvấn đề, câu hỏidanh từ
- まだvẫn, chưaphó từ
- 手てtaydanh từ
- 多いおおいnhiềutính từ đuôi い
- あのkia (như người kia)liên thể từ
- 建物たてものtòa nhàdanh từ
- 病気びょうきbệnh, bệnh tậtdanh từ
- 呼ぶよぶgọi, mờiđộng từ nhóm 1
- 取るとるnắm, nhặt, lấyđộng từ nhóm 1
- 降りるおりるxuống (xe)động từ nhóm 2
- 曇りくもりtrời nhiều mâydanh từ
- 台所だいどころnhà bếpdanh từ
- あちらphía kia, đằng kia (lịch sự)đại từ
- 涼しいすずしいmát mẻtính từ đuôi い
- 夕飯ゆうはんbữa tốidanh từ
- 登るのぼるleo (núi, cây), leo trèođộng từ nhóm 1
- カップかっぷcốcdanh từ
- テストてすとbài kiểm tradanh từ
- 牛肉ぎゅうにくthịt bòdanh từ
- 鉛筆えんぴつbút chìdanh từ
- 浴びるあびるdội (nước), tắm (nắng)động từ nhóm 2
- 要るいるcầnđộng từ nhóm 1
- 立派りっぱxuất sắc, tuyệt vờitính từ đuôi な
- 五日いつかngày 5, năm ngàydanh từ
- いいえkhôngthán từ
- しかしnhưng, tuy nhiênliên từ
- 達たちcác ~ (số nhiều)hậu tố
- ええvângthán từ