Ngày 8

N5 · 50 từ · số 351–400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 貴方あなたbạn
  2. 甘いあまいngọt, dễ dãi
  3. 去年きょねんnăm ngoái
  4. 鍵かぎchìa khóa
  5. 会うあうgặp
  6. 寒いさむいlạnh (thời tiết)
  7. 白いしろいtrắng
  8. 教室きょうしつphòng học
  9. 今週こんしゅうtuần này
  10. 赤いあかいđỏ
  11. 起きるおきるthức dậy, xảy ra
  12. 食べ物たべものđồ ăn
  13. 買い物かいものmua sắm, đi chợ
  14. クラスくらすlớp
  15. かばんtúi xách
  16. 切符きっぷvé
  17. コーヒーこーひーcà phê
  18. トイレといれnhà vệ sinh
  19. サッカーさっかーbóng đá
  20. 厚いあついdày, sâu đậm
  21. 良いよいtốt
  22. ちょっとmột chút, một lát, hơi
  23. 問題もんだいvấn đề, câu hỏi
  24. まだvẫn, chưa
  25. 手てtay
  26. 多いおおいnhiều
  27. あのkia (như người kia)
  28. 建物たてものtòa nhà
  29. 病気びょうきbệnh, bệnh tật
  30. 呼ぶよぶgọi, mời
  31. 取るとるnắm, nhặt, lấy
  32. 降りるおりるxuống (xe)
  33. 曇りくもりtrời nhiều mây
  34. 台所だいどころnhà bếp
  35. あちらphía kia, đằng kia (lịch sự)
  36. 涼しいすずしいmát mẻ
  37. 夕飯ゆうはんbữa tối
  38. 登るのぼるleo (núi, cây), leo trèo
  39. カップかっぷcốc
  40. テストてすとbài kiểm tra
  41. 牛肉ぎゅうにくthịt bò
  42. 鉛筆えんぴつbút chì
  43. 浴びるあびるdội (nước), tắm (nắng)
  44. 要るいるcần
  45. 立派りっぱxuất sắc, tuyệt vời
  46. 五日いつかngày 5, năm ngày
  47. いいえkhông
  48. しかしnhưng, tuy nhiên
  49. 達たちcác ~ (số nhiều)
  50. ええvâng