Ngày 4

N5 · 50 từ · số 151–200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 郵便局ゆうびんきょくbưu điện
  2. お弁当おべんとうcơm hộp
  3. 何年なんねんmấy năm, năm nào
  4. お手洗いおてあらいnhà vệ sinh
  5. 誕生日たんじょうびsinh nhật
  6. お風呂おふろtắm, bồn tắm
  7. お兄さんおにいさんanh trai (kính ngữ)
  8. 何日なんにちngày mấy, mấy ngày
  9. 晩御飯ばんごはんbữa tối
  10. お姉さんおねえさんchị gái (kính ngữ)
  11. 外国語がいこくごngoại ngữ
  12. 会社員かいしゃいんnhân viên công ty
  13. おはようございますchào buổi sáng
  14. 電話番号でんわばんごうsố điện thoại
  15. 外国人がいこくじんngười nước ngoài
  16. 何なんgì, mấy (như 何時, 何人)
  17. 白しろmàu trắng
  18. 可愛いかわいいdễ thương
  19. 元気げんきsức sống, khỏe mạnh
  20. 勉強べんきょうhọc tập
  21. 楽しいたのしいvui
  22. 嫌いきらいkhông thích, ghét
  23. 木きcây, gỗ
  24. 黒くろmàu đen
  25. 買うかうmua
  26. 学生がくせいsinh viên
  27. 紅茶こうちゃhồng trà
  28. 暖かいあたたかいấm, ấm áp
  29. 入り口いりぐちlối vào
  30. スポーツすぽーつthể thao
  31. 幾ついくつbao nhiêu, mấy tuổi
  32. 水曜日すいようびthứ tư
  33. 火曜日かようびthứ ba
  34. アイスあいすkem, đá
  35. どうぞxin mời, xin hãy
  36. どちらphía nào, ở đâu (lịch sự)
  37. 入れるいれるcho vào
  38. 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
  39. 飲み物のみものđồ uống
  40. 眼鏡めがねkính mắt
  41. 撮るとるchụp (ảnh), quay (phim)
  42. 出口でぐちlối ra
  43. 初めはじめban đầu, đầu (tháng, năm)
  44. つけるdán, gắn, bật (đèn)
  45. 三日みっかba ngày, ngày 3
  46. 八日ようかtám ngày, ngày 8
  47. 九きゅうchín
  48. 四日よっかbốn ngày, ngày 4
  49. 七しちbảy
  50. 六日むいかngày 6, sáu ngày