Ngày 4
N5 · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 郵便局ゆうびんきょくbưu điệndanh từ
- お弁当おべんとうcơm hộpdanh từ
- 何年なんねんmấy năm, năm nàodanh từ
- お手洗いおてあらいnhà vệ sinhdanh từ
- 誕生日たんじょうびsinh nhậtdanh từ
- お風呂おふろtắm, bồn tắmdanh từ
- お兄さんおにいさんanh trai (kính ngữ)danh từ
- 何日なんにちngày mấy, mấy ngàydanh từ
- 晩御飯ばんごはんbữa tốidanh từ
- お姉さんおねえさんchị gái (kính ngữ)danh từ
- 外国語がいこくごngoại ngữdanh từ
- 会社員かいしゃいんnhân viên công tydanh từ
- おはようございますchào buổi sángcách nói cố định
- 電話番号でんわばんごうsố điện thoạidanh từ
- 外国人がいこくじんngười nước ngoàidanh từ
- 何なんgì, mấy (như 何時, 何人)đại từ
- 白しろmàu trắngdanh từ
- 可愛いかわいいdễ thươngtính từ đuôi い
- 元気げんきsức sống, khỏe mạnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 勉強べんきょうhọc tậpdanh từ
- 楽しいたのしいvuitính từ đuôi い
- 嫌いきらいkhông thích, ghéttính từ đuôi な
- 木きcây, gỗdanh từ
- 黒くろmàu đendanh từ
- 買うかうmuađộng từ nhóm 1
- 学生がくせいsinh viêndanh từ
- 紅茶こうちゃhồng tràdanh từ
- 暖かいあたたかいấm, ấm áptính từ đuôi い
- 入り口いりぐちlối vàodanh từ
- スポーツすぽーつthể thaodanh từ
- 幾ついくつbao nhiêu, mấy tuổidanh từ
- 水曜日すいようびthứ tưdanh từ
- 火曜日かようびthứ badanh từ
- アイスあいすkem, đádanh từ
- どうぞxin mời, xin hãyphó từ
- どちらphía nào, ở đâu (lịch sự)đại từ
- 入れるいれるcho vàođộng từ nhóm 2
- 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnhdanh từ
- 飲み物のみものđồ uốngdanh từ
- 眼鏡めがねkính mắtdanh từ
- 撮るとるchụp (ảnh), quay (phim)động từ nhóm 1
- 出口でぐちlối radanh từ
- 初めはじめban đầu, đầu (tháng, năm)danh từ
- つけるdán, gắn, bật (đèn)động từ nhóm 2
- 三日みっかba ngày, ngày 3danh từ
- 八日ようかtám ngày, ngày 8danh từ
- 九きゅうchíndanh từ
- 四日よっかbốn ngày, ngày 4danh từ
- 七しちbảydanh từ
- 六日むいかngày 6, sáu ngàydanh từ