Ngày 3
N5 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- お金おかねtiềndanh từ
- 電話でんわđiện thoạidanh từ
- 口くちmiệngdanh từ
- 明日あしたngày maidanh từ
- いつkhi nàođại từ
- 朝あさbuổi sángdanh từ
- 来るくるđếnđộng từ nhóm 3
- 部屋へやphòngdanh từ
- 家族かぞくgia đìnhdanh từ
- 英語えいごtiếng Anhdanh từ
- 大学だいがくđại họcdanh từ
- 足あしbàn chân, chândanh từ
- 音楽おんがくâm nhạcdanh từ
- 毎日まいにちmỗi ngàydanh từ
- こっちphía nàyđại từ
- どれcái nàođại từ
- 犬いぬchódanh từ
- 作るつくるlàm, tạo rađộng từ nhóm 1
- 母ははmẹdanh từ
- 海うみbiểndanh từ
- 面白いおもしろいthú vịtính từ đuôi い
- 昨日きのうhôm quadanh từ
- 絵えtranhdanh từ
- 難しいむずかしいkhótính từ đuôi い
- 今年ことしnăm naydanh từ
- 猫ねこmèodanh từ
- 何人なんにんmấy ngườidanh từ
- 開けるあけるmởđộng từ nhóm 2
- つまらないchán, nhạt nhẽo, tầm thườngtính từ đuôi い
- 先月せんげつtháng trướcdanh từ
- 朝御飯あさごはんbữa sángdanh từ
- ゆっくりとchậm rãi, thong thảphó từ
- 昼御飯ひるごはんbữa trưadanh từ
- お皿おさらđĩadanh từ
- バスばすxe buýtdanh từ
- アパートあぱーとchung cư thấp tầngdanh từ
- 皆さんみなさんmọi người (kính ngữ)danh từ
- 誰かだれかai đóđại từ
- 映画館えいがかんrạp chiếu phimdanh từ
- 年としnăm, tuổidanh từ
- 毎年まいとしmỗi nămdanh từ
- 行くゆくđi (văn viết)động từ nhóm 1
- 醤油しょうゆnước tươngdanh từ
- そちらphía đó, ở đó (lịch sự)đại từ
- 個こ~ cái (đếm đồ vật)hậu tố
- じゃあvậy, vậy thìliên từ
- 千せんnghìndanh từ
- 十日とおかngày 10, mười ngàydanh từ
- 七日なのかngày 7, bảy ngàydanh từ
- 十とおmười (cái)danh từ