Ngày 3

N5 · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. お金おかねtiền
  2. 電話でんわđiện thoại
  3. 口くちmiệng
  4. 明日あしたngày mai
  5. いつkhi nào
  6. 朝あさbuổi sáng
  7. 来るくるđến
  8. 部屋へやphòng
  9. 家族かぞくgia đình
  10. 英語えいごtiếng Anh
  11. 大学だいがくđại học
  12. 足あしbàn chân, chân
  13. 音楽おんがくâm nhạc
  14. 毎日まいにちmỗi ngày
  15. こっちphía này
  16. どれcái nào
  17. 犬いぬchó
  18. 作るつくるlàm, tạo ra
  19. 母ははmẹ
  20. 海うみbiển
  21. 面白いおもしろいthú vị
  22. 昨日きのうhôm qua
  23. 絵えtranh
  24. 難しいむずかしいkhó
  25. 今年ことしnăm nay
  26. 猫ねこmèo
  27. 何人なんにんmấy người
  28. 開けるあけるmở
  29. つまらないchán, nhạt nhẽo, tầm thường
  30. 先月せんげつtháng trước
  31. 朝御飯あさごはんbữa sáng
  32. ゆっくりとchậm rãi, thong thả
  33. 昼御飯ひるごはんbữa trưa
  34. お皿おさらđĩa
  35. バスばすxe buýt
  36. アパートあぱーとchung cư thấp tầng
  37. 皆さんみなさんmọi người (kính ngữ)
  38. 誰かだれかai đó
  39. 映画館えいがかんrạp chiếu phim
  40. 年としnăm, tuổi
  41. 毎年まいとしmỗi năm
  42. 行くゆくđi (văn viết)
  43. 醤油しょうゆnước tương
  44. そちらphía đó, ở đó (lịch sự)
  45. 個こ~ cái (đếm đồ vật)
  46. じゃあvậy, vậy thì
  47. 千せんnghìn
  48. 十日とおかngày 10, mười ngày
  49. 七日なのかngày 7, bảy ngày
  50. 十とおmười (cái)